LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

suspend - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

suspend Ý nghĩa của Từ

  • tạm thời ngừng lại
  • treo hoặc bị treo
  • hoãn lại hoặc để chờ
Illustration for this word

suspend Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

suspend Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /səˈspɛnd/
Mỹ /səˈspɛnd/
Tiết
suspend

suspend Từ nguyên của Từ

sus- = từ dưới lên, pendere = treo. Xuất phát từ tiếng Latinh, đi qua tiếng Pháp cổ trước khi trở thành một phần của tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc xích đu treo lơ lửng trên không, chờ ai đó nhảy lên để bắt đầu vui chơi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi hơi cúi người, nắm chặt một đầu dây, nhìn vật đang treo lơ lửng trên không. Kéo nhẹ, nó chao đảo chút, như thể thời gian chậm lại một nhịp. Tôi điều chỉnh nhịp thở và quyết định khi nào thả nó, hoặc để nó ở chế độ tạm dừng ở đây. Khi đã quyết, tôi thở ra và set một khoảng dừng ngắn, để quan sát phản ứng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Suspend có nghĩa là tạm dừng một việc nào đó trong thời gian ngắn, hoặc treo lên trên cao. Có thể suspend một dịch vụ, một hoạt động hoặc một cuộc họp trong thời gian ngắn. Trong pháp lý, suspend có thể hoãn một hình phạt hoặc một bản án, và dùng trong nói hàng ngày để diễn đạt sự tạm ngưng có thể tiếp tục. Không giống như postpone, suspend nhấn mạnh sự tạm dừng có thể được tiếp diễn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng suspend với các hành động có thể tiếp tục lại, như một hoạt động, dịch vụ hoặc cuộc họp. Phân biệt với pause và postpone. suspended là tính từ mô tả trạng thái tạm dừng, có thể tiếp tục được. Các collocations phổ biến: suspend a rule, suspend a sentence, suspension of disbelief. Quá khứ: suspended; danh từ: suspension. Giữ ý rằng sự gián đoạn này thường mang tính tạm thời và có khả năng tiếp nối.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Suspend làm cho mọi thứ kết thúc vĩnh viễn
  • Nhầm lẫn suspend với pause theo mọi trường hợp
  • Tưởng rằng suspend là hủy bỏ kế hoạch mãi mãi
  • Tin rằng bản án treo sẽ luôn được thực thi ngay
  • Nhầm lẫn suspend với treo vật lý

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, nhấn mạnh rằng suspend mang ý nghĩa gián đoạn tạm thời có thể tiếp tục, chứ không phải chấm dứt vĩnh viễn. Tránh nhầm với việc treo vật thể hoặc dừng hoàn toàn.

Mẹo Học

  • Luyện tập với các collocations phổ biến (tạm dừng một dịch vụ, hoãn một phiên tòa).
  • Phân biệt tạm dừng, hoãn và trì hoãn theo thời gian.
  • Sử dụng bị động và danh từ suspension để mô tả trạng thái.
  • Tạo câu về công nghệ, pháp lý và cuộc sống hàng ngày.
  • Ôn tập các dạng bị động (was suspended).
  • Ôn các gốc từ và từ mở rộng để mở rộng từ vựng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'suspend' mean?

A.Continue
B.Start
C.Delay
D.Finish
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'suspend' used correctly? The company decided to ______ the project until further notice.

A.Delay
B.Continue
C.Finish
D.Start
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'suspend'?

A.Halt
B.Resume
C.Cancel
D.Continue
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-world situation would you most likely encounter the word 'suspend'?

A.Driving a car
B.Taking a test
C.Cooking a meal
D.Using office equipment
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a scenario where 'suspend' would be applicable in your daily life?

A.Exercising
B.Reflecting on a decision
C.Reading a book
D.Watching TV

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ