LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

membership - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

membership Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái trở thành thành viên
  • một nhóm hoặc tổ chức mà ai đó là thành viên
  • quyền lợi hoặc đặc quyền của việc trở thành thành viên
Illustration for this word

membership Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

membership Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɛmbəʃɪp/
Mỹ /ˈmɛmbərʃɪp/
Tiết
membership

membership Từ nguyên của Từ

member (tiếng Latin 'membra') + ship (tiếng Anh cổ 'sceap') = trạng thái trở thành một phần. Nguồn gốc: tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con tàu đầy những thành viên cùng nhau hướng tới một mục tiêu chung, minh họa sự thống nhất và sự thuộc về.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy cửa và bước vào phòng, từng bước move về phía vòng tròn. Đặt ba lô xuống, điều chỉnh ghế và giữ ánh mắt vào những khuôn mặt quanh mình. Người nào đó gật đầu khiến không khí như thay đổi, như thể không gian mở ra để đón nhận tôi. Quan sát ai lên tiếng, ai lắng nghe và ai cho tôi cơ hội ở lại, tôi dần cảm nhận được ý nghĩa của sự thuộc về.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Membership là trạng thái thuộc một nhóm, tổ chức hoặc cộng đồng. Thông thường nó đi kèm quyền lợi như quyền bỏ phiếu hoặc tham gia sự kiện và nghĩa vụ như trả phí hay tuân thủ quy định. Người ta tham gia để được lợi ích thực tế, cảm giác thuộc về và tiếp cận mạng lới hỗ trợ. Trong tiếng Việt, các cụm từ dùng phổ biến là thành viên, thẻ thành viên, gia hạn tư cách thành viên và tư cách thành viên trọn đời.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy xem membership như trạng thái thuộc về cùng với một tập hợp quyền lợi đi kèm.
  • Sử dụng các cụm như thẻ thành viên, phí thành viên và gia hạn tư cách thành viên để diễn đạt đầy đủ ý.
  • Phân biệt membership với một đăng ký đơn thuần; membership thường bao gồm trạng thái và sự tham gia.
  • Hãy chỉ rõ nhóm khi nói về một tư cách thành viên.
  • Chú ý cách dùng sở hữu: nói 'my membership' thay vì 'the membership of X'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Thành viên không khác gì một gói đăng ký.
  • Trở thành thành viên được đảm bảo tham dự mọi sự kiện.
  • Trở thành thành viên đồng nghĩa với phải đồng ý mọi ý kiến của nhóm.
  • Tư cách thành viên có hiệu lực vĩnh viễn.
  • Việc trở thành thành viên luôn đòi trả phí.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, tư cách thành viên gắn với sự thuộc về và quyền lợi, không chỉ thanh toán phí. Trình bày ngữ cảnh rõ ràng để phân biệt với đăng ký dịch vụ.

Mẹo Học

  • Sáu mẹo học: thành viên, thẻ thành viên, lợi ích tư cách thành viên, gia hạn, tư cách thành viên trọn đời, thuộc về một nhóm.
  • Luyện tập trở thành thành viên so với gia nhập một câu lạc bộ.
  • Sử dụng 'my membership' và 'the membership of' một cách rõ ràng.
  • Kết hợp với động từ như trao, gia hạn để thể hiện sự thay đổi trạng thái.
  • So sánh belonging với bản sắc chung để hiểu khái niệm.
  • Tạo flashcards cho các cụm từ thông dụng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'membership' mean?

A.Ignoring group activities
B.Expressing willingness to join
C.Belonging to a group or organization
D.Excluding others from a group
Bước 2: Cách sử dụng

How is 'membership' used in a sentence?

A.He applied for membership at the club.
B.They closed the membership to new applicants.
C.She ignored the membership invitation.
D.The membership was lost in the mail.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'membership'?

A.Alienation
B.Exclusion
C.Belonging
D.Distraction
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'membership'?

A.Participation
B.Separation
C.Inclusion
D.Belonging
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you encounter 'membership'?

A.Finding your way in a new city
B.Ordering food at a restaurant
C.Library card application
D.Learning a new language

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Asking for the Cinema

Asking for Directions

2025.11.01 · 0:34 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Joining the Community Sports Centre

Sports & Fitness

2026.01.02 · 1:10 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Joining a Local Sports Centre

Sports & Fitness

2025.12.28 · 1:02 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Library Help for a Visitor with an Injury

Library Services

2025.11.24 · 1:43 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ