LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

suspicious - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

suspicious Ý nghĩa của Từ

  • có sự nghi ngờ cẩn trọng về ai đó hoặc điều gì đó
  • có xu hướng nghi ngờ, đặc biệt trong các tình huống không trung thực
  • cảm thấy nghi ngờ hoặc không tin tưởng
Illustration for this word

suspicious Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

suspicious Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /səˈspɪʃ.əs/
Mỹ /səˈspɪʃ.əs/
Tiết
suspicious

suspicious Từ nguyên của Từ

sus- = từ dưới lên + picio = nhìn (Latinh). Có nguồn gốc từ 'suspicionem' qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một người đang cẩn thận ngó qua hàng rào, nghi ngờ những gì nằm ở phía bên kia.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nghiêng mình trên ghế và quan sát căn phòng một cách cẩn thận. Tiếng cửa kẽo kẹt làm tôi tiến tới để kiểm tra bản lề. Một cảm giác nghi ngờ dấy lên từ ánh nhìn của người đó. Tôi điều chỉnh tư thế và giữ vẻ bình tĩnh, sẵn sàng cho bước tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Suspicious mô tả sự hoài nghi thận trọng đối với ai đó hoặc điều gì đó, thường tập trung vào động cơ hơn là các sự kiện thực tế. Có thể ám chỉ một người trông có vẻ không đáng tin hoặc một tình huống có vẻ đáng ngờ. Trong giao tiếp hàng ngày ta nói tôi nghi ngờ động cơ của anh ấy hoặc bằng chứng đó đáng ngờ. Từ này nhấn mạnh sự nghi ngờ có chủ ý hơn là chỉ băn khoăn chung.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Đối với người hoặc động cơ dùng suspicious of; đối với tình huống hay tuyên bố dùng suspicious that/about. Thường đi kèm with look/seem/feel để diễn tả điều gì đó có vẻ đáng ngờ. Đây là cảm giác tạm thời, không phải đặc điểm tính cách. Tránh nhầm với suspense hoặc suspicion (danh từ).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là bạn chắc chắn người đó có tội.
  • Chỉ liên quan đến tội phạm hoặc hành vi sai trái.
  • Mô tả một đặc điểm tính cách cố định, không phải cảm giác tạm thời.
  • Ở mọi ngữ cảnh có thể thay thế bằng sự nghi ngờ.
  • Nếu cái gì đó trông đáng ngờ, đừng vội buộc tội.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, suspicious nhấn mạnh động cơ và hành động đáng ngờ, không chỉ sự nghi ngờ nói chung. Người học thường lẫn lộn với suspense hoặc suspicion vì thiếu phân biệt ngữ cảnh và giới từ phù hợp.

Mẹo Học

  • Học các giới từ phổ biến: suspicious of ai đó, suspicious about một kế hoạch, suspicious that anh ấy đang nói dối.
  • Kết hợp với look/seem/feel để mô tả vẻ bề ngoài.
  • Phân biệt với suspense (sự căng thẳng) và suspicion (danh từ).
  • Miêu tả một trạng thái tạm thời, không phải đặc điểm tính cách cố định.
  • Luyện tập với động cơ, bằng chứng và hành vi.
  • Chú ý giọng điệu: nghi ngờ nhẹ vs cáo buộc mạnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'suspicious'?

A.Dangerous
B.Unusual
C.Exciting
D.Distrustful
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'suspicious' used correctly?

A.She felt suspicious after receiving a gift from her friend.
B.He was happy about the suspicious news he heard.
C.The suspicious dog greeted everyone cheerfully.
D.I noticed a suspicious color in the clear sky.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'suspicious'?

A.Doubtful
B.Mysterious
C.Trustworthy
D.Cautious
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would someone feel suspicious?

A.Receiving a suspicious package in the mail
B.Taking a walk in the park
C.Attending a birthday party
D.Reading a book at home
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a situation where being suspicious would be justified?

A.Answering a friendly email from a known colleague
B.Finding your wallet missing from your closed bag
C.Walking in a safe neighborhood late at night
D.Leaving your front door unlocked while on vacation

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Travel Insurance Query About an Exotic Hat

Travel Insurance

2026.01.29 · 1:20 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ