LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

swept - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

swept Ý nghĩa của Từ

  • làm sạch bề mặt bằng cách quét đi bụi bẩn
  • di chuyển nhanh chóng và mượt mà trong không khí
  • giành tất cả giải thưởng hoặc phiếu bầu có sẵn
Illustration for this word

swept Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

swept Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /swiːp/
Mỹ /swiːp/
Tiết
sweep

swept Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Anh cổ'sweepan' (quét) + gốc'sweep' (di chuyển/làm sạch). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một cái chổi quét bụi vào một cái khay.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm chổi, đẩy và kéo, điều chỉnh tư thế và bắt đầu quét. Tôi di chuyển lông bàn chải trên sàn, đưa bụi vào một hàng sạch, đồng thời điều chỉnh tốc độ. Nỗ lực thay đổi theo từng góc cạnh và tôi giữ nhịp, để động tác tự nói lên ý nghĩa của việc làm sạch. Khi kết thúc, căn phòng dường như nhẹ hơn, và hành động ấy tự nhiên giống như thắng lợi ở những việc khác.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sweep là một động từ đa nghĩa, vừa chỉ hành động dọn dẹp thực tế vừa chỉ chuyển động bay bổng. Trong dùng hằng ngày, bạn quét một bề mặt để loại bỏ bụi bẩn hoặc mảnh vụn, thường dùng chổi hoặc cây lau. Cụm từ sweep through có nghĩa là di chuyển nhanh chóng và trơn tru qua một khu vực, hoặc giành được mọi giải thưởng hoặc phiếu bầu có sẵn trong một cuộc thi. Quá khứ là swept. Gợi nhớ: hình dung cây chổi quét sạch theo một đường cung.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng sweep để dọn dẹp bằng chổi hoặc bàn chải
  • Quá khứ là swept
  • sweep through nghĩa là di chuyển nhanh qua một khu vực hoặc chiếm mọi giải thưởng
  • Trong ngữ cảnh khác, dùng động từ khác như quét hoặc lau
  • Cụm từ thường gặp: sweep the floor, sweep a corner

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • sweep không chỉ dọn dẹp; nó còn có nghĩa chuyển động nhanh, mượt mà.
  • swept là quá khứ đúng.
  • không nhầm với brush khi nói về bụi nhỏ.
  • sweep through đôi khi có nghĩa vượt qua nhanh chóng hoặc chiến thắng toàn bộ giải.
  • tuỳ ngữ cảnh, dùng động từ khác cho câu văn tự nhiên

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh phân biệt rõ ràng giữa vệ sinh thực tế và động tác di chuyển tượng trưng bằng cụm động từ cố định. Học viên hay nhầm lẫn với các động từ khác hoặc sai thì quá khứ swept.

Mẹo Học

  • Tạo 6 câu luyện tập với từ sweep ở ngữ cảnh khác nhau
  • nhớ swept là quá khứ bất quy tắc
  • so sánh sweep the floor và sweep through
  • tránh dùng sweep ở những hoàn cảnh không phù hợp
  • luyện dịch sweep through bằng các từ ngữ tiếng Việt tự nhiên
  • gợi ý nhớ: hình dung cây chổi quét thành một đường cong sạch

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'swept' mean?

A.To move quickly through the air
B.To stand still
C.To clean or clear away
D.To hold tightly
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'swept' correctly?

A.He swept the car to the mechanic.
B.She swept the floor every day.
C.They swept in excitement before the game.
D.I swept over the situation thoroughly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'swept'?

A.Dragged
B.Lifted
C.Cleansed
D.Threw
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'swept'?

A.Left
B.Missed
C.Dirtied
D.Ignored
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might use 'swept'?

A.The wind carried the leaves all around the park.
B.The storm knocked down many trees.
C.The floor was quickly cleaned after the party.
D.The street was buried in piles of snow after the blizzard.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Volunteer Briefing for Coastal Rescue and Charity Drive

Volunteering

2026.02.26 · 1:31 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Under the Maple Bumper

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.18 · 3:28 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Unexpected Journey of a Sweatshirt

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 4:04 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ