LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

swindle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

swindle Ý nghĩa của Từ

  • một người lừa gạt người khác để lấy tiền
  • một kẻ lừa đảo
  • ai đó lừa dối người khác vì lợi ích cá nhân
Illustration for this word

swindle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

swindle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈswɪndl/
Mỹ /ˈswɪndl/
Tiết
swindle

swindle Từ nguyên của Từ

swindle = swind (lừa đảo) + -ler (người); có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan trung cổ 'swindel' và bị ảnh hưởng bởi tiếng Đức; hình dung một hình ảnh xảo quyệt đang tạo bóng để lừa những nạn nhân không đề phòng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Swindle là danh từ chỉ một vụ lừa đảo có kế hoạch nhằm chiếm đoạt tiền của người khác, hoặc người thực hiện hành vi lừa đảo đó. Thuật ngữ này mang sắc thái trang trọng hoặc mang tính văn chương, thường xuất hiện trong tin tức, báo cáo tội phạm hoặc mô tả hành vi lừa đảo có tổ chức. Động từ tương ứng là 'to swindle'. Trong tiếng Việt có thể dùng từ lừa đảo, lừa bịp hoặc gian lận, nhưng 'swindle' nhấn mạnh tính hệ thống và tính toán của hành vi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng swindle trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thực tế để chỉ một vụ lừa đảo có kế hoạch.
  • Không dùng swindle cho những lời nói dối vặt vãnh; dùng trick hoặc lie.
  • Swindle thường hàm ý tính toán trước và lừa đảo quy mô lớn.
  • Tính từ đi kèm: organized, elaborate, costly.
  • Phân biệt swindle với scam hoặc fraud bằng ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có thể nhầm với scam, nhưng có sắc thái trang trọng hơn
  • Ám chỉ lừa đảo có kế hoạch
  • Thường gặp trong tin tức hoặc văn bản học thuật
  • Ít dùng trong nói chuyện hàng ngày
  • Swindler là người thực hiện lừa đảo

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người nói tiếng Việt về khác biệt khái niệm và cách dùng từ tiếng Anh

Mẹo Học

  • 1) Gắn swindle với một vụ việc thực tế để ghi nhớ ngữ cảnh.
  • 2) So sánh với scam và fraud để hiểu khác biệt về tính kế hoạch và quy mô.
  • 3) Luyện tập dùng 'the swindle' và 'to swindle' ở các thời khác nhau.
  • 4) Đọc tin tức để thấy cách dùng trang trọng.
  • 5) Dùng swindler cho người, không cho hành động.
  • 6) Giữ văn phong trang trọng hơn khi nói về phạm tội.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'swindle'?

A.to create a plan for success
B.to help someone in a time of need
C.to deceive someone in order to gain something
D.to investigate a crime
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'swindle'?

A.He was swindled into thinking he won a lottery that didn't exist.
B.She swindled her friends by offering them free pizza.
C.They swindle the beans to grow a garden.
D.The teacher swindled the homework assignment.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'swindle'?

A.fraud
B.assist
C.improve
D.discover
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'swindle'?

A.betray
B.assist
C.conclude
D.sneeze
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might swindle another person?

A.A friend borrowed a book and never returned it.
B.A bank gave a loan for a new house.
C.A company is offering a product that is too good to be true.
D.An artist sold a painting at an exhibition.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ