LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

con - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

con Ý nghĩa của Từ

  • cùng với
  • trong công ty của
  • để chỉ ra sự đồng ý hoặc bao gồm
Illustration for this word

con Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

con Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kɒn/
Mỹ /kɑn/
Tiết
con

con Từ nguyên của Từ

Tiếng Latin 'cum' = cùng với + Tiếng Pháp cổ 'con', nghĩa là sự hợp nhất hoặc đồng hành. Hãy tưởng tượng hai người bạn đi bộ cùng nhau, nắm tay nhau, thể hiện tình bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Con là một giới từ nguồn gốc Latinh có nghĩa là với hoặc cùng với. Trong tiếng Anh hiện đại, con hiếm khi được dùng như giới từ độc lập và chủ yếu gặp trong văn bản lịch sử, ngữ cảnh pháp lý hoặc khi nói về ngôn ngữ khác. Nó cũng có thể xuất hiện như một từ vay trong các ví dụ về ngôn ngữ Romance. Với người học, hãy nghĩ con như một dạng cổ điển của with, so sánh với với trong tiếng Việt. Con thường gặp trong ngữ cảnh học thuật hoặc trích dẫn ngôn ngữ khác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: con hiếm gặp trong tiếng Anh thông thường; dùng with, along with hoặc together with thay thế. Lưu ý các nghĩa lịch sử và từ vay mượn. Xem con như một di sản từ vựng, chứ không phải giới từ phổ biến.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Con là từ đồng nghĩa hiện đại của with
  • Con có nghĩa ngược lại như trong pros and cons
  • Con thường được dùng trong nói chuyện hàng ngày
  • Con có thể thay thế with ở mọi ngữ cảnh
  • Con chỉ xuất hiện trong cụm từ vay mượn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, con không phải giới từ phổ biến trong tiếng Anh hiện đại; dùng with. Sai lầm phổ biến là cho rằng con có thể thay thế with ở mọi ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • So sánh con với with và along with bằng câu ví dụ
  • Ghi nhớ ngữ cảnh lịch sử hoặc ngôn ngữ học nơi con xuất hiện
  • Luyện tập cụm từ mượn từ các ngôn ngữ Romance
  • Tránh dịch con thành cấu trúc tiếng Anh hàng ngày
  • Ghi chú con liên hệ với gốc Latin cum

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'con'?

A.Comfort or support
B.Trick or deceive
C.Destroy or demolish
D.Laugh or joke
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'con' used correctly?

A.She consoled her friend after the loss.
B.The con artist fooled many people with his schemes.
C.The building was con due to the fire.
D.He laughed at the con of the magician.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'con'?

A.Honest
B.Deceive
C.Trustworthy
D.Genuine
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'con'?

A.Believe
B.Honesty
C.Fair
D.Truth
Bước 5: Thành thạo

In what scenario would someone use 'con'?

A.In a negotiation to get the upper hand
B.During a friendly conversation
C.At a celebration party
D.While studying for an exam

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ