swirl - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
swirl = xoáy (gốc: có thể bắt nguồn từ 'swirlen' trong tiếng Anh Trung đại). Xuất phát từ tiếng Anh Trung đại → tiếng Bắc Âu cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng những chiếc lá bị cuốn vào một vòng xoáy nhẹ nhàng, quay tròn trong những hình mẫu quyến rũ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSwirl là một động từ và danh từ có nhiều nghĩa. Là động từ, swirl có nghĩa là di chuyển theo mô-típ xoắn hoặc vòng tròn, thường quanh một điểm, như lá rơi trong gió hoặc kem từ từ hòa vào cà phê. Nó cũng mô tả những vật có thể hòa trộn với động tác vòng tròn. Là danh từ, swirl là một sự xoắn, cuộn hoặc hình dạng xoắn ốc, như mẫu xoắn trên đá cẩm thạch, mẫu của gió hoặc những đường viền xoáy trên đồ gốm. Từ này gợi lên sự di chuyển và dòng chảy, đôi khi mang cảm giác nhẹ nhàng và lan toả.
Swirl chứa động tác và mẫu. Người Việt thường nhầm swirl với khuấy hoặc quay nhanh; Practise với around/into và swirl of + danh từ để diễn đạt hướng hoặc cảm xúc.
What does the word 'swirl' mean?
Which of the following sentences uses 'swirl' correctly?
What is a synonym for 'swirl'?
What is an opposite word of 'swirl'?
In what real-life context might you observe something swirl?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật