LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

swivel - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

swivel Ý nghĩa của Từ

  • xoay quanh một điểm cố định
  • một hỗ trợ cho phép quay
  • thay đổi vị trí nhanh chóng
Illustration for this word

swivel Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

swivel Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈswɪv.əl/
Mỹ /ˈswɪv.əl/
Tiết
swivel

swivel Từ nguyên của Từ

swivel = swive + -el (xoay) → tiếng Anh trung cổ → 'xoay'. Hãy tưởng tượng bạn đang ngồi trên ghế và xoay người, đôi mắt mở to khi bạn quay về phía một điều gì đó mới mẻ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Swivel là từ chỉ quay quanh một điểm cố định. Nó có thể mô tả một người quay nhanh để đối diện với một cái gì đó, hoặc một bộ phận cho phép quay được. Động từ thường dùng với các cụm từ như swivel around hoặc swivel bằng chiếc ghế, trong khi danh từ chỉ chính bộ phận/khớp quay. Trong tiếng Anh, past tense có biến thể khác nhau giữa các vùng, ví dụ ‘swiveled’ hoặc ‘swivelled’. Khi học, người học cần phân biệt nó với rotate và turn, nhấn mạnh ở trục quay và mức độ giới hạn của chuyển động.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Swivel có nghĩa quay quanh một điểm cố định hoặc một bộ phận cho phép quay. Dùng động từ để mô tả hành động quay; danh từ chỉ khớp hoặc thiết bị quay. Tránh nhầm lẫn với rotate/turn; nhấn mạnh trục quay và giới hạn chuyển động.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Swivel và rotate không hoàn toàn đồng nghĩa: swivel nhấn mạnh một trục quay hoặc khớp.
  • Không phải mọi lượt quay đều là swivel; một số chỉ quay mà không có pivot cố định.
  • Một chiếc ghế có thể quay mà bạn vẫn giữ chân tại chỗ.
  • Swivel có thể là danh từ hoặc động từ.
  • Trong tiếng Anh, quá khứ có hai cách viết tùy vùng (swiveled/swivelled).

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh, nhấn mạnh swivel thường ám chỉ một khớp hoặc trục quay cố định, không phải quay trọn vòng. Có nhầm lẫn với rotate khi không có khớp liên kết.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến: ghế xoay, khớp xoay, giá đỡ quay.
  • Luyện tập cả dạng danh từ và động từ trong câu.
  • Chú ý các biến thể quá khứ: swiveled vs swivelled.
  • So sánh với rotate và turn để nắm sắc thái.
  • Xem ví dụ thực tế trong bối cảnh đồ nội thất và hardware.
  • Ghi âm phát âm để nhấn âm ở âm tiết đầu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'swivel'?

A.Turn around a fixed point
B.Jump high
C.Laugh loudly
D.Sleep deeply
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'swivel' used correctly?

A.She swiveled in her seat and faced the window.
B.He swiveled down the street to meet his friend.
C.The cat swiveled on the table and took a nap.
D.We swiveled together to the park for a picnic.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'swivel'?

A.Stand
B.Rotate
C.Sit
D.Walk
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'swivel'?

A.Bend
B.Still
C.Straighten
D.Twist
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you use 'swivel'?

A.Adjusting a camera tripod to get the perfect angle
B.Eating breakfast at the kitchen table
C.Reading a book in a quiet room
D.Driving a car on the highway

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ