swung - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
swing = đu; xuất phát từ tiếng Anh cổ 'swingan' có nghĩa là 'lắc lư, đu'. Hãy tưởng tượng một đứa trẻ vui vẻ đu qua lại trên một cái đu, hiện thân cho sự tự do và chuyển động.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên, tôi đứng thẳng, đẩy nhẹ ghế và để hai tay dao động. Cử động tới lui diễn ra và tôi shift cân bằng để giữ thăng bằng. Tôi điều chỉnh góc, quay cổ tay nhẹ, tạo một vòng cung thoải mái. Cuối cùng swing nhỏ này cho tôi thấy có thể change vị trí hoặc quan điểm khi ta giữ nhịp và tiếp tục điều chỉnh.
Swing là một từ tiếng Anh đa nghĩa, có thể là động từ hoặc danh từ. Động từ có nghĩa là đung đưa qua lại hoặc làm cho một vật đung đưa, và cũng có nghĩa quay quanh một điểm. Danh từ có thể chỉ hành động đung đưa, cái xích đu, hoặc sự thay đổi vị trí hay quan điểm. Từ thuần dùng phổ biến như swing door, swing vote và swing in phrase. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ swingan, mang ý nghĩa rung hoặc dao động. Hình ảnh học tập hữu ích là một đứa trẻ trên xích đu ở công viên.
Người Việt cần phân biệt các nghĩa vận động học, quay quanh điểm và biến đổi quan điểm; nhớ swung là bất quy tắc ở quá khứ.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật