LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

symbiosis - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

symbiosis Ý nghĩa của Từ

  • mối quan hệ gần gũi giữa các loài khác nhau
  • lợi ích tương hỗ giữa các sinh vật
  • mối quan hệ hợp tác
Illustration for this word

symbiosis Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

symbiosis Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sɪm.biˈəʊ.sɪs/
Mỹ /sɪm.biˈoʊ.sɪs/
Tiết
symbiosis

symbiosis Từ nguyên của Từ

sym- = cùng nhau + biosis = sống. Xuất phát từ tiếng Hy Lạp, qua tiếng Latinh đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng hai loại cây khác nhau cùng phát triển, chia sẻ dinh dưỡng và nơi trú ẩn, minh họa cho bản chất của sự hợp tác trong tự nhiên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Simbiosis là một tương tác gần gũi và lâu dài giữa hai hoặc nhiều loài khác nhau trong đó ít nhất một bên nhận được lợi ích. Trong sinh học, nó bao gồm các mối quan hệ cộng sinh, nơi mỗi đối tác được lợi, cũng như các mối quan hệ phức tạp hơn gồm cộng sinh ký sinh và thậm chí một số liên kết ký sinh. Ví dụ từ tảo và nấm tạo thành địa y cho đến vi khuẩn ruột giúp tiêu hóa và nấm mycorrhizal hỗ trợ cây trồng hấp thu dinh dưỡng. Ngoài sinh học, thuật ngữ này còn được dùng ẩn dụ để miêu tả các sự hợp tác đôi bên cùng có lợi giữa cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia. Nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là sống cùng nhau, từ từ La tinh sang tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng trong sinh học hoặc metaphor để chỉ sự phụ thuộc lẫn nhau
  • 2) Cấu trúc phổ biến: in symbiosis with / a symbiotic relationship
  • 3) Thuật ngữ bao quát, không phải lúc nào cũng có được lợi ích hai bên
  • 4) Phân biệt với ký sinh và cộng sinh ký sinh
  • 5) Xem như một mối quan hệ đồng sự dài hạn

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Simbiosis luôn có lợi cho cả hai bên
  • Chỉ xảy ra trong tự nhiên, không ở con người
  • Sự ký sinh và đồng sinh là cùng một khái niệm
  • Tất cả đồng sinh đều lâu dài và rõ ràng
  • Trong ngôn ngữ hàng ngày, đồng sinh đồng nghĩa với hợp tác

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, đồng sinh gợi hình ảnh lợi ích hai bên; tiếng Anh dùng từ này rộng hơn, có thể chứa cả quan hệ không có lợi hoặc có hại, khiến người học nhầm lẫn về mức độ lợi ích.

Mẹo Học

  • Học các Collocations: in symbiosis with / a symbiotic relationship
  • Phân biệt đồng sinh, hiếu mutualism và ký sinh
  • Sử dụng sơ đồ thể hiện chia sẻ tài nguyên
  • Đọc ví dụ thực tế như địa y và vi khuẩn ruột
  • Luyện mô tả một mối quan hệ đồng sinh bằng hai câu
  • Chú ý cách dùng ẩn dụ trong kinh doanh hoặc văn hoá

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'symbiosis'?

A.A close relationship between two different organisms
B.To run quickly
C.To eat a lot
D.To feel sad
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'symbiosis' used correctly?

A.She was symbiosis with her friend.
B.They had a symbiosis dinner with their family.
C.He symbiosis his coat before leaving the house.
D.The symbiosis between the clownfish and sea anemone is a well-known example of mutual benefit.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'symbiosis'?

A.Cooperation
B.Rivalry
C.Isolation
D.Struggle
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym for 'symbiosis'?

A.Collaboration
B.Connection
C.Partnership
D.Separation
Bước 5: Thành thạo

How does 'symbiosis' apply in real-world situations?

A.In a bee and flower relationship where both benefit from pollination.
B.In a competition where only one side wins.
C.In a conflict where both parties suffer losses.
D.In a race where everyone wants to win.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ