LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ý nghĩa và cách phát âm của giao hưởng

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

symphony Ý nghĩa của Từ

  • một tác phẩm âm nhạc được sáng tác cho dàn nhạc giao hưởng
  • sự kết hợp hài hòa của các yếu tố
  • một tác phẩm quy mô lớn thường có bốn chương
Illustration for this word

symphony Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

symphony Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɪmfəni/
Mỹ /ˈsɪmfəni/
Tiết
symphony

symphony Từ nguyên của Từ

symphony = sym- (cùng nhau) + phony (âm thanh). Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'symphonia' → tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một dàn nhạc lớn cùng nhau làm việc, tạo ra một âm thanh hài hòa tuyệt đẹp như thể họ đang hít thở tập thể.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Symphoni là một tác phẩm âm nhạc quy mô lớn cho dàn nhạc, thường có bốn movement, được biểu diễn công khai. Ngoài nghĩa nhạc, từ này còn dùng ẩn dụ để mô tả sự hòa hợp của các yếu tố hoặc ý tưởng; ví dụ một đội ngũ làm việc ăn ý. Do liên kết với hình thức âm nhạc vĩ đại, nó thường xuất hiện trong phê bình âm nhạc, chương trình hòa nhạc hoặc văn phong ca ngợi sự đoàn kết và cân bằng. Nguồn gốc từ Hy Lạp ký Symphonia nghĩa là 'cùng rung lên', thông qua La-tinh và Pháp cổ rồi đến tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng cho một tác phẩm giao hưởng quy mô lớn cho dàn nhạc, thường có bốn movement. Dùng làm phép ẩn dụ để mô tả sự hòa hợp hoặc phối hợp. Không dùng cho nhạc cụ nhỏ. Ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương. Số nhiều: giao hưởng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ nó chỉ chỉ music mà không mang ý nghĩa ẩn dụ.
  • Cho rằng nó diễn tả một tác phẩm đơn lẻ, không phải một thể loại có nhiều tác phẩm.
  • Liên tưởng nó với sự hỗn độn âm thanh thay vì một tác phẩm được cấu trúc kỹ càng.
  • Dùng cho mọi nhóm lớn hơn thay vì chỉ nhạc giao hưởng.
  • Thuộc ngữ cảnh formal, ít dùng trong hội thoại hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần phân biệt giữa sinfonia là thể loại nhạc và dùng ẩn dụ; trong giao tiếp thông thường, cách dùng ẩn dụ có thể nghe quá trang trọng.

Mẹo Học

  • Nghe các bản giao hưởng nổi tiếng để hiểu cấu trúc bốn movements.
  • Học các kết hợp từ phổ biến: giao hưởng vĩ đại, giao hưởng của âm thanh, giao hưởng của màu sắc.
  • So sánh với bản sonata và concerto để tránh nhầm lẫn.
  • Luyện dùng giao hưởng trong văn bản formal về âm nhạc hoặc làm việc nhóm.
  • Nhớ số nhiều: giao hưởng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'symphony'?

A.Cooking technique
B.Dance style
C.Musical composition
D.Gardening tool
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'symphony' used correctly?

A.She danced to the symphony of the raindrops.
B.He cooked a symphony of flavors in the dish.
C.She used a symphony to plant the flowers.
D.The symphony of the orchestra filled the concert hall.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'symphony'?

A.Harmony
B.Silence
C.Poem
D.Chaos
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'symphony'?

A.Melody
B.Unity
C.Peace
D.Cacophony
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely hear the word 'symphony'?

A.Cooking class
B.Car repair shop
C.Fitness training
D.Music concert

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Of Soybeans, Love, and Life’s Surprises

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.05 · 3:31 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Call of the Skies: A Pilot's Passion

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 2:12 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Art of Finding Solitude in Nature

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 2:33 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ