LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

synchronise - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

synchronise Ý nghĩa của Từ

  • làm cho cùng lúc xảy ra
  • đồng bộ hóa, phối hợp hành động
  • nghĩa bóng: làm cho các quá trình hòa hợp
Illustration for this word

synchronise Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

synchronise Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɪŋ.krə.naɪz/
Mỹ /ˈsɪŋ.kroʊ.naɪz/
Tiết
synchronise

synchronise Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: tiền tố syn- / synchron- (cùng nhau) + gốc chron- (thời gian) + hậu tố -ise để tạo động từ. Nguồn gốc lịch sử: từ Hy Lạp syn- 'cùng nhau' và chronos 'thời gian', vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ synchroniser; hậu tố -ize/-ise có nguồn gốc từ Latin qua Pháp. Hình ảnh gợi nhớ: hai đồng hồ đếm ngược đồng bộ, cùng nhịp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Synchronise có nghĩa là khiến hai hoặc nhiều sự kiện xảy ra cùng lúc hoặc phối hợp các đồng hồ, máy móc hoặc quy trình để chúng hoạt động đồng bộ. Trong công nghệ, nó thường mô tả việc đồng bộ hóa dữ liệu giữa điện thoại và đám mây hoặc cân đối thời gian cho băng tải và robotic arm để hoạt động nhịp nhàng. Trong lên kế hoạch hoặc giao tiếp, nó cũng có nghĩa là điều chỉnh ý tưởng, kế hoạch hoặc hành động cho thống nhất. Hình ảnh ghi nhớ: hai chiếc đồng hồ nhịp nhàng tik-tik đồng thời.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý sử dụng: viết synchronise theo tiếng Anh Anh và synchronize theo tiếng Anh Mỹ.
  • Cách dùng phổ biến: đồng bộ đồng hồ, dữ liệu hoặc kế hoạch.
  • Danh từ: synchronisation (UK) hoặc synchronization (US).
  • Chú ý nhịp: chênh lệch thời gian nhỏ có thể làm mất sự đồng bộ.
  • những nhầm lẫn phổ biến: synchronise không chỉ là đồng ý ý tưởng mà còn đồng bộ hóa hệ thống.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ có nghĩa là đồng bộ ý tưởng, không phải đồng bộ đồng hồ hoặc dữ liệu.
  • synchronise và synchronize không phải lúc nào thay thế được cho nhau.
  • Đòi hỏi trì hoãn hành động cho tới khi mọi thứ hoàn hảo.
  • Không dùng synchronise với thiết bị kỹ thuật số.
  • Giữ đồng bộ hoàn hảo, không có độ dung sai nhỏ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, đồng bộ hóa thường nhấn mạnh sự căn chỉnh thời gian chính xác; Learners nên phân biệt giữa đồng bộ và chỉ phối hợp.

Mẹo Học

  • Luyện tập với đồng hồ để cảm nhận sự đồng bộ.
  • Ví dụ đồng bộ dữ liệu cho thấy tác động thực tế.
  • Sử dụng dạng -ing (synchronising).
  • Chú ý từ ghép: đồng hồ, dữ liệu hoặc kế hoạch.
  • Không nhầm với việc phối hợp ý tưởng.
  • Kiểm tra chính tả Anh-UK vs US- Mỹ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'synchronise'?

A.To run faster
B.To happen at the same time
C.To enjoy music together
D.To take separate measures
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'synchronise' correctly?

A.The chef will synchronise the flavors in the dish.
B.We should synchronise our lunch plans for next week.
C.I need to synchronise my watch with the time on my phone.
D.They decided to synchronise their outfits for the event.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'synchronise'?

A.Coordinate
B.Isolate
C.Conflict
D.Separate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'synchronise'?

A.Disagree
B.Diverge
C.Neglect
D.Merge
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where the concept of 'synchronise' would be important?

A.People were independently working on their projects.
B.During a dance performance, all the dancers need to move together.
C.The team's ideas were not aligned at the meeting.
D.They were trying to solve the puzzle individually.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ