synchronise - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: tiền tố syn- / synchron- (cùng nhau) + gốc chron- (thời gian) + hậu tố -ise để tạo động từ. Nguồn gốc lịch sử: từ Hy Lạp syn- 'cùng nhau' và chronos 'thời gian', vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ synchroniser; hậu tố -ize/-ise có nguồn gốc từ Latin qua Pháp. Hình ảnh gợi nhớ: hai đồng hồ đếm ngược đồng bộ, cùng nhịp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSynchronise có nghĩa là khiến hai hoặc nhiều sự kiện xảy ra cùng lúc hoặc phối hợp các đồng hồ, máy móc hoặc quy trình để chúng hoạt động đồng bộ. Trong công nghệ, nó thường mô tả việc đồng bộ hóa dữ liệu giữa điện thoại và đám mây hoặc cân đối thời gian cho băng tải và robotic arm để hoạt động nhịp nhàng. Trong lên kế hoạch hoặc giao tiếp, nó cũng có nghĩa là điều chỉnh ý tưởng, kế hoạch hoặc hành động cho thống nhất. Hình ảnh ghi nhớ: hai chiếc đồng hồ nhịp nhàng tik-tik đồng thời.
Trong tiếng Việt, đồng bộ hóa thường nhấn mạnh sự căn chỉnh thời gian chính xác; Learners nên phân biệt giữa đồng bộ và chỉ phối hợp.
What is the meaning of the word 'synchronise'?
Which sentence uses the word 'synchronise' correctly?
Which word is most similar to 'synchronise'?
What is the opposite of 'synchronise'?
Can you think of a real-life scenario where the concept of 'synchronise' would be important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật