LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hội chứng là gì và ý nghĩa của nó

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

syndrome Ý nghĩa của Từ

  • một nhóm triệu chứng xảy ra cùng nhau
  • một sự kết hợp đặc trưng của cảm xúc, hành vi, v.v.
  • một tình trạng có đặc điểm bởi một bộ triệu chứng cụ thể
Illustration for this word

syndrome Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

syndrome Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɪn.drəʊm/
Mỹ /ˈsɪn.droʊm/
Tiết
syndrome

syndrome Từ nguyên của Từ

syndrome = syn- (cùng nhau) + drome (chạy) → xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'sundromos' nghĩa là 'chạy cùng nhau'. Hãy tưởng tượng một buổi marathon, nơi những người chạy khác nhau (triệu chứng) hợp sức tạo ra một trải nghiệm thống nhất (hội chứng).

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đặt tách lên bàn, nắm lấy nó và thở từ từ để bình tĩnh. Chẳng bao lâu một mẫu quen thuộc di di chuyển (move) qua cơ thể tôi: đau đầu, mắt mờ, và một chút cáu kỉnh tụ lại thành một nhóm. Tôi quan sát cách từng tín hiệu thay đổi và được điều chỉnh (adjust) để giữ nhịp thở. Vào ban đêm, tôi gọi hiện tượng này là syndrome, không phải để định nghĩa, mà là một trạng thái liên tục xuất hiện trong cuộc sống hàng ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Syndrome là một thuật ngữ y khoa mô tả một tập hợp các triệu chứng xuất hiện cùng nhau một cách nhất quán, hình thành một mẫu lâm sàng dễ nhận diện ở nhiều bệnh nhân. Nó không chỉ chỉ một bệnh duy nhất, mà là một tập hợp các đặc điểm mà bác sĩ thường dùng để chẩn đoán, nghiên cứu và thảo luận về các tình trạng. Từ này đến từ tiếng Hy Lạp sundromos có nghĩa là chạy cùng, hình ảnh sống động về các triệu chứng riêng lẻ tụ lại thành một bức tranh lâm sàng. Ví dụ phổ biến gồm chứng Down hay chứng rối loạn chuyển hoá, nơi nhiều vấn đề tụ lại trong một diễn tiến duy nhất. Hiểu về syndrome giúp các nhà nghiên cứu xác định nguyên nhân có thể và chỉ đạo điều trị, ngay cả khi cơ chế chính xác có thể khác nhau giữa từng người.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nhớ rằng syndrome mô tả một mẫu triệu chứng chứ không phải một bệnh duy nhất
  • - Học các hội chứng phổ biến như hội chứng Down hoặc hội chứng chuyển hóa
  • - Trong ngữ cảnh y khoa, phân biệt hội chứng với bệnh và rối loạn
  • - Sử dụng dạng số nhiều khi có nhiều mẫu
  • -/Luyện phát âm sinh-drome nhấn ở âm tiết đầu
  • - Đọc các ghi chú lâm sàng để xem bác sĩ mô tả nhóm triệu chứng như thế nào

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một hội chứng luôn là một bệnh duy nhất
  • Tất cả triệu chứng phải có mới được coi là hội chứng
  • Hội chứng luôn có một nguyên nhân duy nhất
  • Chỉ có một triệu chứng cũng không có hội chứng
  • Hội chứng hiếm gặp và chỉ áp dụng cho những bệnh lạ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, thuật ngữ hội chứng là từ dùng trong y học để gộp các triệu chứng lại với nhau; người học cần phân biệt với tên bệnh và làm quen với các cụm như hội chứng chuyển hóa.

Mẹo Học

  • Hiểu gốc từ và từ liên quan (hội chứng vs triệu chứng)
  • Kết hợp với hội chứng tên thông dụng (hội chứng Down, hội chứng chuyển hóa)
  • Luyện dạng số nhiều: hội chứng
  • Phân biệt hội chứng với bệnh hay rối loạn
  • Đọc ghi chú lâm sàng để xem bác sĩ mô tả nhóm triệu chứng như thế nào

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'syndrome'?

A.A medical device
B.A type of flower
C.A group of symptoms
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'syndrome' correctly?

A.She played the syndrome beautifully.
B.The garden was filled with colorful syndromes.
C.Let's go syndroming in the park.
D.He was diagnosed with a rare syndrome.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a possible synonym for 'syndrome'?

A.Strength
B.Energy
C.Sadness
D.Illness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is a possible antonym for 'syndrome'?

A.Cure
B.Peace
C.Joy
D.Happiness
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you hear the word 'syndrome'?

A.Cooking a meal
B.Building a house
C.Playing a sport
D.Discussing medical conditions

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ