LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

synoptic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

synoptic Ý nghĩa của Từ

  • cung cấp cái nhìn tổng quan
  • tóm tắt các điểm chính
  • liên quan đến các phúc âm đồng quan trong Kinh thánh
Illustration for this word

synoptic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

synoptic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sɪˈnɒptɪk/
Mỹ /sɪˈnɑptɪk/
Tiết
synoptic

synoptic Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: syn- (cùng nhau) + optic (liên quan đến thị giác). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Hy Lạp 'synoptikos' → Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng nhiều nghệ sĩ đang vẽ cùng một cảnh từ các góc độ khác nhau, tạo ra một cái nhìn 'cùng nhau' nổi bật tất cả các góc nhìn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Synoptic là tính từ mô tả điều gì đó trình bày một cái nhìn tổng quan chung, thường là bằng cách kết hợp nhiều quan sát hoặc nguồn liên quan. Trong văn viết học thuật, nó báo hiệu một tổng quan hay phân tích ở mức độ chung, thay vì mô tả chi tiết từng phần. Thuật ngữ cũng xuất hiện trong nghiên cứu kinh thánh để chỉ ba phúc âm có nội dung và trình tự rất giống nhau. Nguồn gốc từ Hy Lạp synoptikos có nghĩa là cùng nhìn hoặc nhìn chung. Hình ảnh ghi nhớ: nhiều người quan sát miêu tả cùng một cảnh từ các góc độ khác nhau để lộ ra những chủ đề chung.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng với các danh từ như cái nhìn tổng quan hoặc phân tích để chỉ sự bao quát
  • Không mang ý nghĩa chi tiết từng phần; chỉ các điểm chính
  • Kết hợp với từ đồng nghĩa để làm rõ sắc thái
  • Ở ngữ cảnh phi tôn giáo, cân nhắc dùng từ thay thế phù hợp
  • Chính tả: synoptic

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm synoptic là tóm tắt hoặc tổng quan ở mọi ngữ cảnh
  • Cho rằng nó có nghĩa là báo cáo chi tiết từng phần
  • Chỉ dùng trong nghiên cứu Kinh Thánh
  • Viết sai thành synoptical hoặc synthoptical
  • Cho rằng nó mô tả một nguồn duy nhất

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, từ synoptic nhấn mạnh tổng quan; học viên dễ nhầm với tóm tắt hoặc dùng trong ngữ cảnh không phải học thuật.

Mẹo Học

  • Học các collocations thông dụng: cái nhìn tổng quan synoptic, phân tích synoptic, cái nhìn synoptic
  • So sánh với tổng quan và tóm tắt để phân biệt sắc thái
  • Dùng cả ngoài ngữ cảnh Kinh thánh trong văn viết học thuật
  • Viết lại báo cáo dài thành một tổng quan synoptic
  • Ghi nhớ nguồn gốc từ: cùng nhau + nhìn
  • Hình dung nhiều người quan sát cùng một cảnh từ các góc độ khác nhau

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'synoptic'?

A.Relating to seeing things at great distances
B.Describing a detailed analysis
C.Giving a general summary
D.Referring to specific events
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'synoptic' correctly?

A.The synoptic plan detailed every step of the construction process.
B.The teacher gave a synoptic overview of the subject.
C.Her synoptic view of the event was filled with intricate details.
D.He synoptic received the award for his performance.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'synoptic'?

A.Microscopic
B.Summary
C.Detailed
D.Narrative
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'synoptic'?

A.Abstract
B.General
C.Detailed
D.Condensed
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario that involves summarizing information?

A.The manager provided a detailed report on the project's progress.
B.A weather report could illustrate patterns using synoptic charts.
C.She meticulously organized every file for the audit.
D.The historian gave a lengthy lecture on ancient civilizations.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ