synoptic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: syn- (cùng nhau) + optic (liên quan đến thị giác). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Hy Lạp 'synoptikos' → Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng nhiều nghệ sĩ đang vẽ cùng một cảnh từ các góc độ khác nhau, tạo ra một cái nhìn 'cùng nhau' nổi bật tất cả các góc nhìn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSynoptic là tính từ mô tả điều gì đó trình bày một cái nhìn tổng quan chung, thường là bằng cách kết hợp nhiều quan sát hoặc nguồn liên quan. Trong văn viết học thuật, nó báo hiệu một tổng quan hay phân tích ở mức độ chung, thay vì mô tả chi tiết từng phần. Thuật ngữ cũng xuất hiện trong nghiên cứu kinh thánh để chỉ ba phúc âm có nội dung và trình tự rất giống nhau. Nguồn gốc từ Hy Lạp synoptikos có nghĩa là cùng nhìn hoặc nhìn chung. Hình ảnh ghi nhớ: nhiều người quan sát miêu tả cùng một cảnh từ các góc độ khác nhau để lộ ra những chủ đề chung.
Đối với người Việt, từ synoptic nhấn mạnh tổng quan; học viên dễ nhầm với tóm tắt hoặc dùng trong ngữ cảnh không phải học thuật.
What is the meaning of the word 'synoptic'?
Which of the following sentences uses 'synoptic' correctly?
Which word is most similar to 'synoptic'?
What is the opposite of 'synoptic'?
Can you think of a real-life scenario that involves summarizing information?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật