LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

các điều cấm kỵ trong văn hóa và tầm quan trọng của chúng

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

taboo Ý nghĩa của Từ

  • một sự cấm đoán xã hội hoặc văn hóa
  • điều gì đó được coi là không thể chấp nhận hoặc bị cấm
  • một giới hạn dựa trên quy tắc xã hội
Illustration for this word

taboo Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

taboo Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /tæˈbuː/
Mỹ /təˈbu/
Tiết
taboo

taboo Từ nguyên của Từ

Gốc: tabu (Polynesia) + hậu tố: -oo (có thể từ tiếng Anh). Nguồn gốc: Polynesia → các nhà thám hiểm châu Âu đầu tiên → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hòn đảo thiêng liêng mà một số nghi lễ bị cấm đối với người ngoài, hình dung bản chất của điều cấm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Taboo là một khái niệm chỉ sự cấm đoán xã hội hoặc văn hóa đối với một số hành vi, từ ngữ hoặc chủ đề. Nó không phải là luật, mà là một chuẩn mực được củng cố bởi cảm giác đúng sai mạnh mẽ và thường khác nhau giữa vùng miền, tôn giáo hoặc cộng đồng. Phá vỡ một tabo có thể gây khó xử, bị xử phạt xã hội hoặc bị loại trừ, trong khi tôn trọng tabo cho thấy sự lịch sự và tôn trọng. Ví dụ phổ biến bao gồm tránh nói về tiền bạc ở bàn ăn hoặc thảo luận các chủ đề nhạy cảm nơi công cộng. Từ này có nguồn gốc Polynesia và được mượn vào tiếng Anh với vai trò danh từ hoặc tính từ để miêu tả những gì bị cấm hoặc giới hạn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Taboo được hiểu là một chuẩn mực xã hội hoặc văn hóa, không phải là luật.
  • - Bối cảnh và cộng đồng quyết định những chủ đề bị cấm.
  • - Taboo có thể dùng như danh từ hoặc tính từ để mô tả những gì bị cấm.
  • - Phá bỏ taboo có thể gây khó xử hoặc bị loại trừ xã hội.
  • - Từ này có nguồn gốc Polynesia và được vay vào tiếng Anh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Taboo không phải lúc nào cũng là hợp pháp hay vô đạo đức.
  • Taboo không phải điều chung cho mọi nền văn hóa; khác biệt văn hóa tồn tại.
  • Vi phạm tabo không phải lúc nào cũng gây hại như nhau cho mọi người.
  • taboo không có nghĩa bạn phải tránh dùng từ tiếng Anh này hoàn toàn.
  • Một chủ đề ít được nhắc tới không đồng nghĩa với tabo.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh thường cho rằng taboos là các quy tắc phổ quát; thực tế, taboos phụ thuộc văn hóa và thay đổi theo thời gian và nhóm. Chú ý ngữ cảnh và chuẩn mực địa phương.

Mẹo Học

  • Nghiên cứu các ví dụ tabù cụ thể từ các nền văn hóa khác nhau.
  • Ghi nhận cách giọng điệu và ngữ cảnh thay đổi mức độ chấp nhận.
  • Luyện mô tả tabù bằng danh từ và tính từ.
  • Quan sát tín hiệu từ người bản ngữ khi trò chuyện.
  • So sánh các chủ đề tương tự giữa các nền văn hóa để thấy sự khác biệt.
  • Ghi chú lại các tình huống tabù ảnh hưởng đến cách nói.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'taboo' mean?

A.A social norm
B.Something considered inappropriate or forbidden
C.A form of communication
D.A type of bird
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses the word 'taboo' correctly.

A.He taboos his strong opinions in public.
B.The book discussed a taboo on swimming during summer.
C.It's taboo to eat food after 10 PM.
D.Many people believe that talking about money is a taboo.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'taboo'?

A.Prohibition
B.Suggestion
C.Invitation
D.Encouragement
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'taboo'?

A.Custom
B.Restriction
C.Law
D.Rule
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where discussing explicit topics is considered inappropriate?

A.It is commonplace for friends to share personal stories at gatherings.
B.People often avoid talking about mental health issues in comfortable settings.
C.Many cultures have specific subjects they feel are acceptable to discuss openly.
D.The topic of death is frequently addressed in funeral services.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ