các điều cấm kỵ trong văn hóa và tầm quan trọng của chúng
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: tabu (Polynesia) + hậu tố: -oo (có thể từ tiếng Anh). Nguồn gốc: Polynesia → các nhà thám hiểm châu Âu đầu tiên → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hòn đảo thiêng liêng mà một số nghi lễ bị cấm đối với người ngoài, hình dung bản chất của điều cấm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTaboo là một khái niệm chỉ sự cấm đoán xã hội hoặc văn hóa đối với một số hành vi, từ ngữ hoặc chủ đề. Nó không phải là luật, mà là một chuẩn mực được củng cố bởi cảm giác đúng sai mạnh mẽ và thường khác nhau giữa vùng miền, tôn giáo hoặc cộng đồng. Phá vỡ một tabo có thể gây khó xử, bị xử phạt xã hội hoặc bị loại trừ, trong khi tôn trọng tabo cho thấy sự lịch sự và tôn trọng. Ví dụ phổ biến bao gồm tránh nói về tiền bạc ở bàn ăn hoặc thảo luận các chủ đề nhạy cảm nơi công cộng. Từ này có nguồn gốc Polynesia và được mượn vào tiếng Anh với vai trò danh từ hoặc tính từ để miêu tả những gì bị cấm hoặc giới hạn.
Người học tiếng Anh thường cho rằng taboos là các quy tắc phổ quát; thực tế, taboos phụ thuộc văn hóa và thay đổi theo thời gian và nhóm. Chú ý ngữ cảnh và chuẩn mực địa phương.
What does the word 'taboo' mean?
Choose the sentence that uses the word 'taboo' correctly.
Which word is most similar to 'taboo'?
What is the opposite of 'taboo'?
Can you think of a real-life context where discussing explicit topics is considered inappropriate?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật