LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tact - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tact Ý nghĩa của Từ

  • sự nhạy bén trong giao tiếp với người khác
  • kỹ năng xử lý tình huống khó khăn
Illustration for this word

tact Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tact Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /tækt/
Mỹ /tækt/
Tiết
tact

tact Từ nguyên của Từ

Đến từ: tactus (Latinh: chạm) → tiếng Pháp cổ: tact → tiếng Anh. Hình ảnh nhớ: Hãy tưởng tượng nhẹ nhàng đặt tay lên vai một người bạn để an ủi họ, thể hiện cách mà sự tinh tế trong giao tiếp quan trọng như thế nào.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tact là một kỹ năng vượt ra ngoài sự lịch sự cơ bản: đó là khả năng nhận thức cảm xúc của người khác, chọn từ ngữ cẩn thận và điều phối cuộc trò chuyện để tránh làm người khác khó chịu, đồng thời truyền đạt sự thật. Takt đòi hỏi lắng nghe nhiều hơn nói, đọc tín hiệu xã hội và điều chỉnh giọng điệu, thời điểm cũng như nội dung cho phù hợp với người nghe. Trong đàm phán, phản hồi và thuyết trình công khai, người có tact thường duy trì mối quan hệ và đạt được mục tiêu. Mặc dù có thể học được, nó đòi hỏi luyện tập: xem xét mục tiêu của người khác, dự đoán phản ứng và diễn đạt phê bình như gợi ý mang tính xây dựng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chú ý giọng điệu;
  • Tránh lời nói thô lỗ;
  • Xem xét quan điểm của người nghe;
  • Dừng lại trước khi phản hồi trong lúc căng thẳng;
  • Đưa phản hồi mang tính xây dựng thay cho phủ định thẳng thừng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tact chỉ là phép lịch sự.
  • Tact có nghĩa là tránh nói sự thật.
  • Tact chỉ hữu ích ở những môi trường formal.
  • Người thẳng thắn không có tact.
  • Tact không phải là tâng bốc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người nói tiếng Việt có xu hướng xem tact như sự khéo léo kết hợp giữa sự tôn trọng và rõ ràng. Sai lầm phổ biến là quá nệ mình vào lịch sự mà bỏ qua yêu cầu thực tế.

Mẹo Học

  • 1) Lắng nghe tích cực những mối quan tâm.
  • 2) Diễn đạt lại phản hồi ở dạng trung lập.
  • 3) Cân nhắc thời điểm và bối cảnh trước khi nói.
  • 4) Sử dụng ví dụ cụ thể, tránh nói chung chung.
  • 5) Xác nhận hiểu bằng một câu hỏi làm rõ.
  • 6) Biến phê bình thành đề xuất mang tính xây dựng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'tact'?

A.A style of dance popular in the 1800s.
B.The ability to speak without offending others.
C.A method of traveling across water.
D.An instrument used in sound engineering.
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'tact' correctly?

A.He showed tact by loudly interrupting her in the meeting.
B.She handled the breakup with great tact and was very respectful.
C.Using tact, he decided to ignore her questions completely.
D.Her tact was evident as she shouted her opinions in public.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'tact'?

A.Aggression
B.Sensitivity
C.Clumsiness
D.Carelessness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'tact'?

A.Respect
B.Politeness
C.Rudeness
D.Diplomacy
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might show tact?

A.A friend told her she didn't like her new haircut.
B.A student bounced around the classroom yelling answers.
C.During a tense meeting, someone suggested a compromise to ease the situation.
D.A teacher ignored students' feelings when giving feedback.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ