tails - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
tail = tale + tiếng Anh cổ 'tægel' (một hình thức nhỏ), có nghĩa là một cái gì đó nhỏ hoặc treo lơ lửng. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'talea' (một thanh). Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một chú cún nghịch ngợm vui vẻ vẫy đuôi trong khi chạy xung quanh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đặt tay lên lưng ghế rồi xoay người nhẹ để theo dòng người. Em giữ khoảng cách vừa phải và để ý theo dõi người ở phía trước như một chiếc đuôi nhỏ phía sau. Hơi thở đều đặn, bước chân thay đổi theo nhịp của họ, em cố gắng adjust. Khi họ dừng lại, em từ từ hạ tempo rồi lùi lại ở phía sau, cảm nhận cảm giác đi sau người khác.
Tail là một từ tiếng Anh đa nghĩa, với các ý nghĩa liên quan nhưng khác nhau. Nghĩa phổ biến nhất là phần phía sau của cơ thể động vật, giúp cân bằng và thể hiện cảm xúc. Nó cũng có thể chỉ một phần ở phía sau hoặc những vật có hình dạng như đuôi, như đuôi của một món đồ chơi hoặc tua của diềm của một diềm diềm? (ghi chú: sửa lại) Ví dụ điển hình: đuôi của một mô hình diều, hay đuôi của một chú chó đang chạy. Khi dùng như động từ, tail có nghĩa theo dõi, rình bắt, rất thông dụng trong các câu chuyện trinh thám. Nguồn gốc từ tale và talea.
Tail có những nghĩa rõ ràng và dễ hình dung (đuôi động vật, phần cuối, theo dõi một người). Người học thường nhầm giữa ý cuối và theo dõi hoặc áp dụng hình ảnh đuôi cho người hoặc vật.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật