LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tails - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tails Ý nghĩa của Từ

  • phần cuối cơ thể của động vật
  • một phần giống như đuôi
  • đi theo sát hoặc theo đuổi
Illustration for this word

tails Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tails Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /teɪl/
Mỹ /teɪl/
Tiết
tail

tails Từ nguyên của Từ

tail = tale + tiếng Anh cổ 'tægel' (một hình thức nhỏ), có nghĩa là một cái gì đó nhỏ hoặc treo lơ lửng. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'talea' (một thanh). Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một chú cún nghịch ngợm vui vẻ vẫy đuôi trong khi chạy xung quanh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đặt tay lên lưng ghế rồi xoay người nhẹ để theo dòng người. Em giữ khoảng cách vừa phải và để ý theo dõi người ở phía trước như một chiếc đuôi nhỏ phía sau. Hơi thở đều đặn, bước chân thay đổi theo nhịp của họ, em cố gắng adjust. Khi họ dừng lại, em từ từ hạ tempo rồi lùi lại ở phía sau, cảm nhận cảm giác đi sau người khác.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tail là một từ tiếng Anh đa nghĩa, với các ý nghĩa liên quan nhưng khác nhau. Nghĩa phổ biến nhất là phần phía sau của cơ thể động vật, giúp cân bằng và thể hiện cảm xúc. Nó cũng có thể chỉ một phần ở phía sau hoặc những vật có hình dạng như đuôi, như đuôi của một món đồ chơi hoặc tua của diềm của một diềm diềm? (ghi chú: sửa lại) Ví dụ điển hình: đuôi của một mô hình diều, hay đuôi của một chú chó đang chạy. Khi dùng như động từ, tail có nghĩa theo dõi, rình bắt, rất thông dụng trong các câu chuyện trinh thám. Nguồn gốc từ tale và talea.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý: tail có nghĩa liên quan đến con vật, phần phía sau của vật và theo dõi ai đó. Phân biệt cuối cùng và phần cuối. Tránh nhầm với tale. Động từ tail thường gặp trong truyện trinh thám. Luyện tập với cụm từ như tail end, tail light. Thực hành với bối cảnh động vật và đồ vật.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tail chỉ có nghĩa đuôi của động vật
  • Tail và tale có thể dùng thay thế cho nhau
  • Tail chỉ nói về phần cuối của một vật
  • Tail không phải là động từ phổ biến để theo dõi ai
  • Tail không phải lúc nào cũng có nghĩa kết thúc

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tail có những nghĩa rõ ràng và dễ hình dung (đuôi động vật, phần cuối, theo dõi một người). Người học thường nhầm giữa ý cuối và theo dõi hoặc áp dụng hình ảnh đuôi cho người hoặc vật.

Mẹo Học

  • Tạo một từ điển nhỏ cho các nghĩa của tail (động vật, kết thúc, theo dõi).
  • Ghép tail với các collocations phổ biến (đuôi vẫy, đuôi cuối, đèn hậu).
  • Viết câu ngắn cho từng nghĩa riêng.
  • Dùng hình ảnh để ghi nhớ sự khác nhau giữa đuôi động vật và đuôi vật thể.
  • Ghi nhớ các thành ngữ như tailspin và tail light.
  • Ôn tập bằng cách tự viết lại câu với các nghĩa khác nhau.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Art of Finding Joy Everywhere

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 2:48 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ