LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

taller - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

taller Ý nghĩa của Từ

  • có chiều cao vượt trung bình
  • có chiều cao đáng kể
  • có dáng người cao
Illustration for this word

taller Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

taller Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /tɔːl/
Mỹ /tɔl/
Tiết
tall

taller Từ nguyên của Từ

Có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tall', có thể xuất phát từ một gốc có nghĩa là 'đứng cao'. Hãy tưởng tượng một cái cây cao vươn lên kiêu hãnh trên một khu rừng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đứng dậy, pull vai về phía sau và đẩy lưng thẳng để cảm thấy tall hơn. Tôi điều chỉnh tư thế, move mắt lên trên và đổi góc của cơ thể. Phòng dường như được kéo dài thêm một chút, và tôi nắm lấy khoảnh khắc ấy, cảm thấy tự tin hơn khi cao lên. Khi kể về một người, cảm giác tall ấy tự nhiên hiện lên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tall là tính từ miêu tả chiều cao, dùng cho người và vật. Ví dụ thường gặp như tall person hoặc tall building, cũng có nghĩa bóng như tall order (những yêu cầu khó) hay tall tale (truyện kể cường điệu). Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ tall, có thể liên hệ với ý tưởng đứng cao. Người học Việt Nam nên phân biệt cao cho người và cao cho vật, và không nhầm với các từ chỉ chiều dài hoặc mức độ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: tall để mô tả chiều cao; không dùng tall cho chất lượng; tall cho người và tòa nhà; cao cho các chiều đo không thẳng đứng; chú ý tall tales và tall orders; thêm từ rất/cực kỳ khi thích hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • tall chỉ mô tả con người
  • cao và tall có thể hoán đổi
  • tall không mô tả khái niệm trừu tượng
  • tall nói đến chiều dài chứ không phải chiều cao
  • tall luôn mang nghĩa tích cực

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần phân biệt cao cho người và vật và tránh nhầm với cao đo đạc khác; chú ý các thành ngữ tall order/tall tale.

Mẹo Học

  • So sánh chiều cao của người và vật
  • Học tall order và tall tale
  • Phân biệt tall và cao theo ngữ cảnh
  • Đặt tính từ trước danh từ: một tòa nhà tall
  • Dùng rất/tối đa để nhấn mạnh khi phù hợp
  • Nghe các collocation tự nhiên trong giao tiếp

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Finding the Piquant Cafe

Asking for Directions

2026.02.20 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Bus Stop Talk

Public Transport

2026.02.15 · 0:26 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Park Changes and Urban Pollution

Environment & Pollution

2026.03.14 · 1:27 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Emergency Call About Allergic Reaction at a Home

Emergency Services

2026.02.04 · 1:35 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Applying and Touring a Coastal University

University Application

2026.01.27 · 1:21 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ