taller - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tall', có thể xuất phát từ một gốc có nghĩa là 'đứng cao'. Hãy tưởng tượng một cái cây cao vươn lên kiêu hãnh trên một khu rừng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi đứng dậy, pull vai về phía sau và đẩy lưng thẳng để cảm thấy tall hơn. Tôi điều chỉnh tư thế, move mắt lên trên và đổi góc của cơ thể. Phòng dường như được kéo dài thêm một chút, và tôi nắm lấy khoảnh khắc ấy, cảm thấy tự tin hơn khi cao lên. Khi kể về một người, cảm giác tall ấy tự nhiên hiện lên.
Tall là tính từ miêu tả chiều cao, dùng cho người và vật. Ví dụ thường gặp như tall person hoặc tall building, cũng có nghĩa bóng như tall order (những yêu cầu khó) hay tall tale (truyện kể cường điệu). Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ tall, có thể liên hệ với ý tưởng đứng cao. Người học Việt Nam nên phân biệt cao cho người và cao cho vật, và không nhầm với các từ chỉ chiều dài hoặc mức độ.
Người Việt cần phân biệt cao cho người và vật và tránh nhầm với cao đo đạc khác; chú ý các thành ngữ tall order/tall tale.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật