LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tan - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tan Ý nghĩa của Từ

  • trở nên nâu do ánh nắng
  • một tông màu nâu
  • biến da thú thành da
Illustration for this word

tan Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tan Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /tæn/
Mỹ /tæn/
Tiết
tan

tan Từ nguyên của Từ

tan = trở nên nâu (từ tiếng Anh cổ 'tanian' có nghĩa là biến đổi). Xuất phát từ tiếng Anh trung cổ qua tiếng Pháp cổ và tiếng Latinh. Hãy tưởng tượng một người nằm trên bãi biển, dần dần trở nên nâu dưới những tia nắng ấm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tan là một từ tiếng Anh linh hoạt với hai nghĩa chính. Là động từ, to tan có nghĩa làm da trở nên rám nắng hoặc sẫm màu hơn nhờ phơi nắng, hoặc để xử lý da động vật thành da thuộc. Là danh từ, tan chỉ màu sắc thu được — một sắc nâu ấm giữa kem và nâu đỏ — và trong nghề thuộc da, cũng chỉ quá trình và sản phẩm của quá trình xử lý da. Từ nguyên từ tiếng Anh cổ tanian, thông qua tiếng Anh Trung cổ qua Old French và Latin đến tiếng Anh hiện đại. Hãy hình dung một ngày ở bãi biển, ánh nắng làm cho da dần trở nên tan ấm, trong khi xưởng thuộc da chế biến da thành sản phẩm cuối cùng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Tan có thể là động từ hoặc danh từ.
  • - Tiếp xúc với nắng tạo rám nắng trên da, tùy loại da.
  • - Tan là màu nâu ấm.
  • - Trong nghề thuộc da, tan chỉ quá trình xử lý và da thành phẩm.
  • - Các cụm phổ biến: tan lines, tan leather.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tan không chỉ là rám nắng mà còn liên quan đến quá trình thuộc da.
  • Tan không phải lúc nào cũng tối hơn nâu; có thể là nâu sáng.
  • Xử lý da và rám nắng là hai quy trình khác nhau.
  • Màu tan thuộc sắc nâu ấm, giữa kem và nâu đậm.
  • Khi dùng động từ, cần chú ý thì và ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: tan có hai nghĩa (màu sắc và xử lý da). Sai lầm phổ biến là nhầm lẫn giữa rám nắng và xử lý da thuộc, hoặc nghĩ tan và brown đồng nghĩa.

Mẹo Học

  • Học hai chức năng chính của từ này (động từ và danh từ) và ý nghĩa của chúng.
  • Ghi nhớ các collocation phổ biến: tan skin, tan line, tan leather, tan shade.
  • So sánh tan với brown, beige và chestnut để nhận diện sắc hues.
  • Luyện các cụm từ như 'get a tan' và 'tan leather' cho đúng ngữ cảnh.
  • Chú ý sự khác biệt giữa màu sắc và quá trình thuộc da.
  • Quan sát mức độ trang trọng và phong cách khi dùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'tan'?

A.A color
B.To smile
C.To jump
D.A type of food
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'tan' used correctly?

A.She ran quickly tan the sun.
B.Please tan me a favor and pass the salt.
C.The cat was tan to play with the string.
D.He got a tan from spending hours at the beach.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'tan'?

A.Pale
B.Bright
C.Colorful
D.Warm
Bước 4: Từ trái nghĩa

Where would you most likely see someone with a tan?

A.Swimming pool
B.Library
C.Movie theater
D.Hospital
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a sentence using the word 'tan'?

A.Maybe
B.Sure
C.I don't know
D.Not at the moment

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ