tan - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
tan = trở nên nâu (từ tiếng Anh cổ 'tanian' có nghĩa là biến đổi). Xuất phát từ tiếng Anh trung cổ qua tiếng Pháp cổ và tiếng Latinh. Hãy tưởng tượng một người nằm trên bãi biển, dần dần trở nên nâu dưới những tia nắng ấm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTan là một từ tiếng Anh linh hoạt với hai nghĩa chính. Là động từ, to tan có nghĩa làm da trở nên rám nắng hoặc sẫm màu hơn nhờ phơi nắng, hoặc để xử lý da động vật thành da thuộc. Là danh từ, tan chỉ màu sắc thu được — một sắc nâu ấm giữa kem và nâu đỏ — và trong nghề thuộc da, cũng chỉ quá trình và sản phẩm của quá trình xử lý da. Từ nguyên từ tiếng Anh cổ tanian, thông qua tiếng Anh Trung cổ qua Old French và Latin đến tiếng Anh hiện đại. Hãy hình dung một ngày ở bãi biển, ánh nắng làm cho da dần trở nên tan ấm, trong khi xưởng thuộc da chế biến da thành sản phẩm cuối cùng.
Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: tan có hai nghĩa (màu sắc và xử lý da). Sai lầm phổ biến là nhầm lẫn giữa rám nắng và xử lý da thuộc, hoặc nghĩ tan và brown đồng nghĩa.
What is the meaning of the word 'tan'?
In which sentence is 'tan' used correctly?
Which word is an antonym of 'tan'?
Where would you most likely see someone with a tan?
Can you think of a sentence using the word 'tan'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật