LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tangy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tangy Ý nghĩa của Từ

  • có vị hoặc mùi vị sắc nét
  • hơi chua
  • tươi mát và nồng nàn
Illustration for this word

tangy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tangy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtæŋ.i/
Mỹ /ˈtæŋ.i/
Tiết
tangy

tangy Từ nguyên của Từ

(a) 'tangy' là hình thức không chính thức liên quan đến gốc 'tang', gợi ý một vị mạnh; (b) nó có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ, bị ảnh hưởng bởi tiếng Pháp cổ 'tanger', có nghĩa là 'chạm vào' liên quan đến vị giác; (c) hãy tưởng tượng khi bạn cắn một miếng chanh chua và mọng nước khiến miệng bạn co lại và đánh thức các giác quan.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tangy mô tả hương vị hay mùi thơm sáng, sắc và sôi động, thường liên quan đến vị chanh hoặc giấm, nước sốt chua ngọt. Từ này mang ý nghĩa tích cực, gợi cảm giác kích thích vị giác mà không quá chua. Tangy thường được dùng để nói về nước sốt, nước chấm hoặc đồ uống có độ chua dễ chịu và tươi mới. Tuy nhiên khi học từ vựng, người Việt có thể nhầm lẫn tangy với vị chua quá mạnh hoặc với vị ngọt nhiều.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Tangy diễn đạt độ chua sáng và tươi, không chỉ chua đơn thuần. 2) Kết hợp với món ăn có lợi từ hương vị sống động. 3) Phân biệt tangy với cay và chua; thường mang cảm giác sảng khoái. 4) Tránh dùng khi món ăn quá nhạt. 5) Dùng trong ngữ cảnh phi chính thức để nhấn mạnh. 6) So sánh với ngọt hoặc trung lập để nhấn mạnh cân bằng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tangy không đồng nghĩa với chua; nhiều người nhầm lẫn và dùng Tangy cho mọi vị chua.
  • Nghĩa tangy thường bị nhầm với vị cay.
  • Tangy không có nghĩa là ngọt; có thể đi kèm với ngọt nhưng không phải mô tả ngọt.
  • Ngữ điệu tangy mang tính thân mật; thiếu trang trọng trong văn viết học thuật.
  • Khó nhận biết sự cân bằng giữa chua nhẹ và chua mạnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tangy cho cảm giác axit sống động và tươi mới; người học nên phân biệt với axit thuần túy và tránh dùng cho vị nhạt.

Mẹo Học

  • Học các từ hay gặp đi kèm: hương vị tangy, nước sốt tangy, nước chanh tangy.
  • So sánh tangy với sour và zesty để thấy sự khác biệt.
  • Luyện mô tả đồ uống và nước sốt.
  • Chú ý ngữ điệu thân mật của tangy trong văn bản ẩm thực.
  • Sử dụng tangy để mô tả món ăn một cách tích cực.
  • Tạo câu thể hiện sự cân bằng giữa tangy và ngọt.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'tangy'?

A.Having a sharp taste or flavor.
B.Being very sweet in nature.
C.Being completely bland and tasteless.
D.Having only a soft, muted flavor.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'tangy' correctly?

A.The cake was tangy and overly sweet.
B.Her tangy personality made everyone's day brighter.
C.The lemon had a tangy flavor that was refreshing.
D.I felt tangy after a long workout.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which synonym is most similar to 'tangy'?

A.Bitter
B.Acidic
C.Juicy
D.Savory
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the antonym of 'tangy'?

A.Sweet
B.Spicy
C.Sour
D.Bitter
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'tangy' could be used?

A.The dessert was overly sweet, making it hard to enjoy.
B.I grabbed a drink that was refreshing and had a tangy flavor.
C.The soup tasted bland and unseasoned.
D.The fruit was soft and lacked any strong taste.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ