LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lemon - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lemon Ý nghĩa của Từ

  • một loại trái cây cam vàng
  • một thứ gì đó có vị chua
  • thuật ngữ cho một món hàng bị lỗi
Illustration for this word

lemon Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lemon Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlɛm.ən/
Mỹ /ˈlɛm.ən/
Tiết
lemon

lemon Từ nguyên của Từ

lemon = le-(nguồn gốc không xác định) + mon từ tiếng Ả Rập 'laymun' → tiếng Ba Tư 'limu' → tiếng Hy Lạp 'lemonia' → tiếng Pháp cổ 'limon' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một trái cây vàng tươi treo trên cây, một đứa trẻ nhỏ nếm thử và làm mặt chua, minh họa cho vị chua gắn liền với chanh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Bạn nhấc một quả chanh lên và nắm chắc bằng lòng bàn tay, cảm nhận vỏ nó mát. Bạn xoay nó một chút và ấn nhẹ, thấy nước chanh bật ra và hương thơm dậy lên. Vị chua làm căng mép, bạn điều chỉnh chỗ grip để kiểm soát lực. Trong bếp hay khi trò chuyện, cái nhắc nhở sáng và chua ấy lại hiện lên, dẫn bạn tới hành động tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chanh vàng là một trái cây họ cam có màu vàng bắt mắt và vị chua thanh rất được ưa thích. Trong tiếng Anh, lemon không chỉ chỉ trái cây mà còn diễn tả sự tươi sáng, tính chất chua hoặc sự tươi, và còn dùng để chỉ món đồ bị lỗi. Người học thường nhầm lemon với lime vì cả hai đều thuộc họ cam và đều chua. Những cụm từ thông dụng gồm nước chanh, vỏ chanh, nước chanh, hay lemonade. Lưu ý ngữ nghĩa đen và ngữ liệu đặc thù vùng miền.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng từ lemon có nghĩa vừa trái cây vừa một ý nghĩa chua.
  • Đừng nhầm lemon với lime.
  • Dùng lemon cho nước cốt, vỏ chanh và nước chanh.
  • Khi nói về hàng hóa bị lỗi, dùng từ ngữ phù hợp thay vì dịch chữ từng chữ.
  • Chú ý ngữ âm và ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lemon và lime là hai từ cho cùng một loại trái cây.
  • Lemon luôn ngọt.
  • Lemon chỉ có nghĩa là trái cây.
  • Lemon là một màu sắc.
  • Ý nghĩa lemon cho hàng bị lỗi phổ biến ở Việt Nam.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: lemon có nghĩa đen và nghĩa bóng; học viên dễ nhầm với lime.

Mẹo Học

  • Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng của lemon.
  • So sánh lemon với lime để thấy khác biệt.
  • Học các collocations: nước chanh, vỏ chanh, lemonade.
  • Luyện phát âm và ngữ điệu.
  • Làm bài tập tình huống giao tiếp thực tế.
  • Lắng nghe mẫu câu để nắm idiom vùng miền.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'lemon'?

A.A yellow citrus fruit
B.A red juicy fruit
C.A green vegetable
D.A purple flower
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'lemon' used correctly?

A.I picked a ripe lemon from the tree.
B.He wore a lemon shirt to the party.
C.The cat chased a lemon in the garden.
D.She enjoyed the taste of lemonade.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'lemon'?

A.Apple
B.Banana
C.Orange
D.Pear
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'lemon'?

A.Blueberry
B.Watermelon
C.Lime
D.Grape
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you commonly encounter a lemon?

A.At a bakery
B.In a flower shop
C.In a hardware store
D.In a supermarket

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy Visit for a Teen

At the Pharmacy

2026.03.24 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Ordering and a Small Complaint at a Restaurant

Restaurant Ordering

2026.02.16 · 1:06 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Product Demo and Marketing at a Department Store

Advertising & Consumerism

2026.02.05 · 0:55 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Ordering a Light Meal Before a Ski Trip

Restaurant Ordering

2025.12.28 · 1:17 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ