lemon - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
lemon = le-(nguồn gốc không xác định) + mon từ tiếng Ả Rập 'laymun' → tiếng Ba Tư 'limu' → tiếng Hy Lạp 'lemonia' → tiếng Pháp cổ 'limon' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một trái cây vàng tươi treo trên cây, một đứa trẻ nhỏ nếm thử và làm mặt chua, minh họa cho vị chua gắn liền với chanh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBạn nhấc một quả chanh lên và nắm chắc bằng lòng bàn tay, cảm nhận vỏ nó mát. Bạn xoay nó một chút và ấn nhẹ, thấy nước chanh bật ra và hương thơm dậy lên. Vị chua làm căng mép, bạn điều chỉnh chỗ grip để kiểm soát lực. Trong bếp hay khi trò chuyện, cái nhắc nhở sáng và chua ấy lại hiện lên, dẫn bạn tới hành động tiếp theo.
Chanh vàng là một trái cây họ cam có màu vàng bắt mắt và vị chua thanh rất được ưa thích. Trong tiếng Anh, lemon không chỉ chỉ trái cây mà còn diễn tả sự tươi sáng, tính chất chua hoặc sự tươi, và còn dùng để chỉ món đồ bị lỗi. Người học thường nhầm lemon với lime vì cả hai đều thuộc họ cam và đều chua. Những cụm từ thông dụng gồm nước chanh, vỏ chanh, nước chanh, hay lemonade. Lưu ý ngữ nghĩa đen và ngữ liệu đặc thù vùng miền.
Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: lemon có nghĩa đen và nghĩa bóng; học viên dễ nhầm với lime.
What is the meaning of the word 'lemon'?
In which of the following sentences is 'lemon' used correctly?
Which word is most similar to 'lemon'?
What is the opposite of 'lemon'?
In what real-life context would you commonly encounter a lemon?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật