tank - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
tank = ban đầu có nghĩa là 'thùng', từ tiếng Latinh 'tanca' → tiếng Pháp cổ 'tanque' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cái thùng lớn đầy nước, dẫn đến việc sử dụng hiện đại của 'bể' như một cái chứa.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBạn nắm mép một thùng chứa nước lớn và cảm nhận trọng lượng ở tay. Nghiêng nhẹ, dung dịch bên trong chuyển động, cơ thể tôi điều chỉnh tư thế để giữ thăng bằng. Tôi điều chỉnh độ grip, đẩy nhẹ để nước chảy ra, rồi kéo lại để dừng và đặt thùng đứng thẳng. Cảm giác nỗ lực và kiểm soát này dẫn đường cho tôi khi cần đổ đầy, lưu trữ hoặc rót ra sau này.
Tank có ba nghĩa chính. Dưới dạng danh từ, nó thường chỉ một bình chứa lớn cho chất lỏng, như bình nước hoặc bình nhiên liệu. Nó cũng ám chỉ xe tăng quân sự chạy trên xích. Dưới dạng động từ, tank có nghĩa là lưu trữ hoặc bỏ thứ gì đó vào một tank (ví dụ lưu trữ dầu trong một tank). Các cụm từ phổ biến: gas tank, tank top. Người học cần phân biệt rõ giữa bình chứa và xe tăng dựa trên ngữ cảnh và lưu ý các collocation đi kèm.
Người Việt có xu hướng nhầm lẫn giữa hai nghĩa của container và xe tăng, vì từ vựng cô đọng và dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Cẩn trọng với Tank Top.
What is the meaning of the word 'tank'?
How is the word 'tank' typically used in a sentence?
Which word is similar to 'tank'?
What is the opposite of 'tank'?
In what real-life context would you find a tank?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật