LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tank - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tank Ý nghĩa của Từ

  • Một cái bình lớn để chứa chất lỏng.
  • Một phương tiện quân sự di chuyển trên bánh xích và có vũ trang.
  • Lưu trữ hoặc cho một cái gì đó vào trong một bể.
Illustration for this word

tank Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tank Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /tæŋk/
Mỹ /tæŋk/
Tiết
tank

tank Từ nguyên của Từ

tank = ban đầu có nghĩa là 'thùng', từ tiếng Latinh 'tanca' → tiếng Pháp cổ 'tanque' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cái thùng lớn đầy nước, dẫn đến việc sử dụng hiện đại của 'bể' như một cái chứa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Bạn nắm mép một thùng chứa nước lớn và cảm nhận trọng lượng ở tay. Nghiêng nhẹ, dung dịch bên trong chuyển động, cơ thể tôi điều chỉnh tư thế để giữ thăng bằng. Tôi điều chỉnh độ grip, đẩy nhẹ để nước chảy ra, rồi kéo lại để dừng và đặt thùng đứng thẳng. Cảm giác nỗ lực và kiểm soát này dẫn đường cho tôi khi cần đổ đầy, lưu trữ hoặc rót ra sau này.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tank có ba nghĩa chính. Dưới dạng danh từ, nó thường chỉ một bình chứa lớn cho chất lỏng, như bình nước hoặc bình nhiên liệu. Nó cũng ám chỉ xe tăng quân sự chạy trên xích. Dưới dạng động từ, tank có nghĩa là lưu trữ hoặc bỏ thứ gì đó vào một tank (ví dụ lưu trữ dầu trong một tank). Các cụm từ phổ biến: gas tank, tank top. Người học cần phân biệt rõ giữa bình chứa và xe tăng dựa trên ngữ cảnh và lưu ý các collocation đi kèm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Bắt đầu với hai nghĩa chính của danh từ: bình chứa và xe tăng.
  • • Chú ý các collocation phổ biến như gas tank, fuel tank.
  • • Tank top là cụm từ riêng cho áo không tay.
  • • Dựa vào ngữ cảnh để chọn nghĩa đúng.
  • • Với động từ, tiếng Việt thường diễn đạt bằng cụm từ khác, không dịch trực tiếp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tank luôn có nghĩa là xe tăng
  • to tank được dùng để lưu trữ trong cuộc sống hàng ngày
  • tank top nghĩa là áo tank, không phải xe tăng
  • gas tank và fuel tank có thể hoán đổi
  • tank luôn là bình chứa lớn bằng kim loại

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có xu hướng nhầm lẫn giữa hai nghĩa của container và xe tăng, vì từ vựng cô đọng và dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Cẩn trọng với Tank Top.

Mẹo Học

  • 1) Gom nhóm hai nghĩa của từ chiếc bình chứa và xe tăng
  • 2) Học từ ghép phổ biến như gas tank, fuel tank
  • 3) Tank top là áo, không phải xe tăng
  • 4) Luyện tập bằng câu có ngữ cảnh rõ
  • 5) Dùng hình ảnh để củng cố
  • 6) Làm bài kiểm tra nhanh về các nghĩa

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'tank'?

A.A musical instrument
B.A type of fish
C.A container for holding liquid or gas
D.A large bird
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'tank' typically used in a sentence?

A.She caught a tank in the river.
B.He played a tank in the orchestra.
C.They flew a tank in the sky.
D.The tank was filled with water for the plants.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'tank'?

A.Container
B.Bird
C.Cup
D.Tree
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'tank'?

A.Empty
B.Small
C.Dry
D.Happy
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a tank?

A.Aquarium
B.Zoo
C.Library
D.Park

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Seafood at the Supermarket

At the Supermarket

2026.04.15 · 0:34 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Job Interview: Lab Technician Reenactment

Job Interview

2026.05.11 · 1:28 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ