LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tapestry - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tapestry Ý nghĩa của Từ

  • một tấm thảm treo tường trang trí
  • một tác phẩm vải trang trí treo tường
  • nghĩa ẩn dụ: một bức cảnh phức tạp do nhiều yếu tố ghép lại
Illustration for this word

tapestry Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tapestry Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtæpɪstri/
Mỹ /ˈtæpəstri/
Tiết
tapestry

tapestry Từ nguyên của Từ

a) Gốc từ: tapis 'thảm' + phụ tố -erie để chỉ nghề thủ công. b) Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp cổ tapisserie, từ tapis 'thảm' trong latinh tapētum. c) Hình ảnh gợi nhớ: hãy tưởng tượng một tấm thảm treo tường lớn kể chuyện bằng sợi màu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

tapestry là danh từ chỉ một tấm thảm treo trang trí làm bằng sợi dệt, treo trên tường hoặc dùng làm điểm nhấn cho căn phòng. Phương ngữ ẩn dụ, nó mô tả một cảnh hoặc câu chuyện phức tạp, được dệt bởi nhiều yếu tố. Lịch sử, thảm dệt được dệt bằng tay cho các gia đình quý tộc và treo ở các đại sảnh. Nguồn gốc từ tiếng Pháp tapisserie, từ tapis có nghĩa là thảm, với hậu tố -erie.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhắc nhỏ: 1) tapestry là vải/nghệ thuật treo tường, không phải tranh; 2) không phải mọi tapestry đều cổ; có tapestry hiện đại; 3) phân biệt giữa treo t wall và thảm sàn; 4) dùng nghĩa ẩn dụ với 'tapestry of' nhiều yếu tố; 5) số nhiều là tapestries; 6) phát âm gần với tiếng Anh TAP-uh-stree.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tapestry là một bức tranh.
  • Tapestry và thảm là cùng một thứ.
  • Tất cả tapestry đều cổ.
  • Tapestry chỉ nói đến treo tường, không nói đến câu chuyện.
  • Chỉ những dệt bằng tay mới được coi là tapestry.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, tapestry gắn với một dải thảm treo trên tường hơn là một bức tranh. Ý nghĩa ẩn dụ thường nói về sự đan xen của nhiều yếu tố, cần phân biệt với thảm trên sàn.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung tapestry như một câu chuyện được dệt và treo trên tường.
  • Học các collocations phổ biến: tapestry treo tường, thiết kế tapestry, một tapestry của ký ức.
  • Luyện phát âm TAP-uh-stree, nhấn âm ở âm tiết thứ hai.
  • Phân biệt sử dụng nghĩa đen và nghĩa bóng.
  • Nhớ dạng số nhiều tapestries.
  • Tìm ví dụ thực tế trong thiết kế nội thất hoặc bảo tàng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'tapestry'?

A.Large
B.Fast
C.Ornate fabric
D.Bright
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'tapestry' correctly?

A.She painted a beautiful landscape.
B.They danced under the stars.
C.The weather is very unpredictable today.
D.He weaved a tapestry with intricate designs.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Choose the synonym for 'tapestry'.

A.Plain
B.Curtain
C.Covering
D.Weave
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'tapestry'?

A.Thin fabric
B.Simplicity
C.Solid color
D.Exterior
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a tapestry?

A.Hanging on a castle wall
B.In a clothing store
C.At a construction site
D.In a car engine

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Dynamics of International Relations

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.16 · 1:16 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Expressive Living: Finding Beauty in the Everyday

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.05 · 2:35 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Art of Finding Joy Everywhere

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 2:48 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ