LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tattle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tattle Ý nghĩa của Từ

  • báo cáo
  • buôn chuyện
  • nói xấu ai đó
Illustration for this word

tattle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tattle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtæt.əl/
Mỹ /ˈtæt.əl/
Tiết
tattle

tattle Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'tatt-' + '-le'; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh Trung cổ 'tatel' từ tiếng Pháp cổ 'tateler' từ tiếng Latinh 'tactare' (chạm); Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đứa trẻ thì thầm bí mật với một người lớn, làm nổi bật sự phản bội như thể 'chạm' vào niềm tin của ai đó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tattle là một từ thông dụng mang sắc thái tiêu cực, chỉ việc kể lại cho người có thẩm quyền hoặc người lớn đáng tin để tiết lộ sai sót hoặc bí mật của ai đó. Dưới dạng danh từ, tattle ám chỉ hành vi đó và đôi khi chỉ người luôn tố cáo người khác (tattletale), nhưng cách dùng này mang nghĩa phê phán. Học viên nên phân biệt với báo cáo chính thức hoặc thông báo vì mục đích giải quyết vấn đề.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chú ý giọng điệu thân mật và nghĩa tiêu cực
  • Dùng cho sai sót nhỏ giữa bạn bè
  • Tránh ở hoàn cảnh trang trọng
  • Người tố cáo là một người, không phải công cụ
  • Phân biệt tố cáo để giải quyết vấn đề với thông báo

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tố cáo giống như thông báo cho người có thẩm quyền
  • Người lớn không tố cáo
  • Tố cáo có nghĩa là kể lại mọi bí mật
  • Người tố cáo luôn là người xấu
  • Có thể dùng tố cáo trong bài viết formal

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, tố cáo mang sắc thái tiêu cực và thường gắn với hành vi phản bội lòng tin, khác với thông báo nhằm giải quyết vấn đề.

Mẹo Học

  • Luyện cách phân biệt tattling, inform, báo cáo
  • Dùng tattling cho vấn đề nhỏ giữa bạn bè
  • Danh từ tattletale hiếm gặp
  • Tránh dùng giọng chỉ trích khi nói chuyện với bạn bè
  • Phối hợp inform hoặc báo cáo tùy ngữ cảnh
  • Chú ý tình huống giao tiếp

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'tattle'?

A.To tell a story
B.To report someone’s misdeeds
C.To inform about something secretly
D.To sing a song
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'tattle' correctly.

A.I decided to tattle my favorite book to my friends.
B.She wanted to tattle on her brother for stealing cookies.
C.He will tattle during the game when he gets bored.
D.They like to tattle while watching movies.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'tattle'?

A.Hide
B.Snitch
C.Ignore
D.Alone
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'tattle'?

A.Whisper
B.Reveal
C.Conceal
D.Assist
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context in which a child would inform a teacher about another child's behavior?

A.A child saw another child cheating and decided to ignore it.
B.A child felt it was necessary to inform the teacher about a bullying incident.
C.A child told a friend about a funny story they heard.
D.A child kept secrets from their parents.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ