LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

teenage - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

teenage Ý nghĩa của Từ

  • Liên quan đến thanh thiếu niên hoặc tuổi vị thành niên.
  • Thuộc độ tuổi khoảng 13–19 tuổi.
  • Theo nghĩa ẩn dụ, mô tả đặc trưng của thời niên thiếu, như năng lượng bốc đồng.
Illustration for this word

teenage Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

teenage Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtiːnɪdʒ/
Mỹ /ˈtiːnɪdʒ/
Tiết
teenage

teenage Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: gốc 'teen' ghép với hậu tố '-age' để hình thành teenage. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ (Old English); hậu tố -age từ tiếng Pháp cổ, có nguồn gốc từ Latin aetas. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một cánh cửa từ số mười chuyển thành teen, có biển hiệu -age ở bên cạnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy khóa tủ lại, kéo áo khoác cho chặt và điều chỉnh khóa kéo khi hành lang rì rầm. Không khí thay đổi, một nguồn năng lượng tuổi teen tràn vào ngực, thôi thúc tôi thử giới hạn và chọn con đường riêng. Tôi nắm quyết định trong chốc lát, rồi lên kế hoạch cho buổi chiều với bạn bè. Khoảnh khắc trôi đi, và tôi nhận ra cảm giác sở hữu một phần nhỏ của sự trưởng thành.

Ngữ Cảnh Thực Tế

teenage là tính từ mô tả những thứ liên quan đến thanh thiếu niên hoặc tuổi vị thành niên. Trong tiếng Việt ta hay nói 'thanh thiếu niên' hoặc 'tuổi vị thành niên'. Trong tiếng Anh, 'teenage' thường đi trước danh từ như 'teenage years' hay 'teenage energy'. Người học thường gặp lỗi khi dịch trực tiếp sang tiếng Việt mà quên ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng trước danh từ: teenage energy, teenage years
  • Không dùng teenage như danh từ riêng
  • Xác định độ tuổi 13–19 khi nói về năm hoặc trải nghiệm
  • Phân biệt giữa teenage (tính từ) và teenager (danh từ)
  • Cụm từ đi kèm thường gặp: teenage fashion, teenage dreams

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm teenage với teenager như danh từ
  • Miêu tả người bằng teenage thay vì giai đoạn
  • Nghĩ teenage lúc luôn mang nghĩa tiêu cực
  • Bỏ qua khoảng tuổi 13–19 khi nói về năm
  • Áp dụng teenage cho người ngoài tuổi vị thành niên

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, teenage là tính từ; lỗi phổ biến là dịch thẳng chữ từng từ và dùng khi mô tả người, thay vì giai đoạn.

Mẹo Học

  • Kết hợp với danh từ phổ biến: energy, years, fashion, angst
  • Phân biệt teenage (tính từ) và teenager (danh từ)
  • Luyện tập các collocation trong ngữ cảnh: 'the teenage years', 'teenage energy'
  • Đọc và nghe để nắm cách dùng của người bản xứ
  • Viết câu ví dụ riêng để củng cố mẫu câu
  • Lưu ý khác biệt vùng miền và mức độ trang trọng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'teenage'?

A.In their 20s
B.In their 30s
C.Between 13-19 years old
D.Elderly
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'teenage' used correctly?

A.He is a teenage student.
B.She is a middle-aged student.
C.He is an elderly student.
D.She is a young child student.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'teenage'?

A.Youthful
B.Mature
C.Adolescent
D.Elderly
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would you use the word 'teenage'?

A.Talking about retirement plans
B.Debating government policies
C.Discussing high school prom
D.Ordering food at a restaurant
Bước 5: Thành thạo

Can you provide a sentence using the word 'teenage'?

A.My teenage sister loves music.
B.I feel very teenage today.
C.He was an elderly teenager.
D.Teenage is a funny word.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy Visit for a Teen

At the Pharmacy

2026.03.24 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ