LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

teens - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

teens Ý nghĩa của Từ

  • người trẻ từ 13 đến 19 tuổi
  • thiếu niên
  • người thường được coi là chưa trưởng thành
Illustration for this word

teens Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

teens Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /tiːn/
Mỹ /tin/
Tiết
teen

teens Từ nguyên của Từ

teen xuất phát từ hậu tố '-teen' gắn liền với các số từ mười ba đến mười chín; nó bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ vào thế kỷ 15. Hãy tưởng tượng một nhóm thanh thiếu niên trong một bữa tiệc, cười và vô tư, tượng trưng cho giai đoạn chuyển tiếp giữa tuổi thơ và tuổi trưởng thành.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em hít một hơi sâu, ôm cặp và bước vào hành lang. Em di chuyển giữa các tủ đựng đồ, cảm xúc của em thay đổi khi bạn bè đùa giỡn, và em điều chỉnh nhịp bước để không vội vàng. Ở giờ học, em đẩy một ý tưởng về phía trước, khi còn do dự thì lùi lại và chỉnh sửa phần mình sẽ nói. Bản thân tuổi teen của em kiên định, đặt cho mình một mục tiêu nhỏ và để khoảnh khắc mở ra hướng đi mới.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Teen là danh từ chỉ người trẻ đang ở giai đoạn thanh thiếu niên, thường từ 13 đến 19 tuổi. Từ này cũng được dùng để mô tả giai đoạn này của cuộc sống hoặc một nền văn hóa thanh thiếu niên. Trong tiếng Anh, teen gắn nhiều ý về độ tuổi hơn là sự trưởng thành; mức độ trưởng thành giữa các cá nhân trong độ tuổi này rất khác nhau. Nguồn gốc xuất phát từ hậu tố -teen ghép vào các số từ thirteen đến nineteen, được hình thành trong tiếng Anh Trung cổ. Đối với người học, phân biệt giữa teen và teenager là điều quan trọng vì teenager có thể gợi ý một danh tính rõ hơn ngoài tuổi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng teen để nói về tuổi, không phải sự trưởng thành
  • - Phân biệt teen và teenager tùy ngữ cảnh
  • - Dùng trong cụm từ như 'những năm tuổi teen'
  • - Tránh định kiến tiêu cực về giới trẻ
  • - Chú ý collocations với động từ như lớn lên

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Thanh thiếu niên đều trẻ con hoặc nổi loạn.
  • teen chỉ dành cho người dưới 16 tuổi.
  • teen và teenager có nghĩa hoàn toàn giống nhau ở mọi ngữ cảnh.
  • Là teen đồng nghĩa với một bản sắc rõ ràng.
  • teen mô tả địa vị, không phải tuổi.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Việt: teen mô tả một khoảng tuổi và văn hóa liên quan, không phải thước đo trưởng thành chung.

Mẹo Học

  • Nhớ phạm vi tuổi 13–19 như ý nghĩa chính.
  • Phân biệt teen và teenager tùy ngữ cảnh.
  • Dùng cụm từ như 'những năm tuổi teen' để diễn đạt thời gian.
  • Hiểu các hình thức ghép như teenage và teen culture.
  • Tránh lối nghĩ định kiến; không phải mọi thanh thiếu niên đều nổi loạn.
  • Luyện tập với câu văn và phương tiện phù hợp.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Supermarket Talk

At the Supermarket

2026.04.01 · 0:36 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent meeting about safety and activities

Parenting & Education

2026.01.23 · 1:49 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ