telecommunication - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
tele- = xa + communicare = chia sẻ; từ Latin sang tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh trung cổ. Hãy tưởng tượng một người nói vào một thiết bị gửi tiếng nói của họ qua những khoảng cách, nối gần lại những điều xa xôi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTruyền thông viễn thông là quá trình truyền thông tin ở khoảng cách xa bằng các hệ thống điện tử như điện thoại, radio, vệ tinh và Internet. Nó bao gồm cả cơ sở hạ tầng kỹ thuật — cáp, trạm phát, máy chuyển mạch — và thực hành giao tiếp xã hội, từ đặc gửi lời thoại đến truyền dữ liệu và tin nhắn đa phương tiện. Lĩnh vực này phát triển từ telegra to đến các mạng lưới toàn cầu hiện đại cho phép phạm vi phủ sóng tức thì và toàn cầu. Người học nên hiểu viễn thông là khái niệm rộng, không chỉ về lời nói mà còn mọi phương tiện điện tử để chia sẻ thông tin từ xa, cùng với hệ thống quản lý định tuyến và sửa lỗi.
Đối với người Việt học tiếng Anh: telecomunication là thuật ngữ kỹ thuật rộng, bao gồm mạng lưới, thiết bị và dịch vụ chứ không chỉ thoại. Người học thường nhầm với công ty viễn thông hoặc chỉ nghĩ đến cuộc gọi.
What is the definition of the word 'telecommunication'?
Which sentence uses 'telecommunication' correctly?
Which word is most similar to 'telecommunication'?
What is the opposite of 'telecommunication'?
Can you think of a real-life context where remote communication is important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật