LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

telecommunication - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

telecommunication Ý nghĩa của Từ

  • truyền thông tin qua khoảng cách lớn
  • giao tiếp qua phương tiện điện tử
  • công nghệ gửi và nhận tin nhắn từ xa
Illustration for this word

telecommunication Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

telecommunication Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌtɛl.ɪ.kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən/
Mỹ /ˌtɛl.ɪ.kəˌmjunɪˈkeɪʃən/
Tiết
telecommunication

telecommunication Từ nguyên của Từ

tele- = xa + communicare = chia sẻ; từ Latin sang tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh trung cổ. Hãy tưởng tượng một người nói vào một thiết bị gửi tiếng nói của họ qua những khoảng cách, nối gần lại những điều xa xôi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Truyền thông viễn thông là quá trình truyền thông tin ở khoảng cách xa bằng các hệ thống điện tử như điện thoại, radio, vệ tinh và Internet. Nó bao gồm cả cơ sở hạ tầng kỹ thuật — cáp, trạm phát, máy chuyển mạch — và thực hành giao tiếp xã hội, từ đặc gửi lời thoại đến truyền dữ liệu và tin nhắn đa phương tiện. Lĩnh vực này phát triển từ telegra to đến các mạng lưới toàn cầu hiện đại cho phép phạm vi phủ sóng tức thì và toàn cầu. Người học nên hiểu viễn thông là khái niệm rộng, không chỉ về lời nói mà còn mọi phương tiện điện tử để chia sẻ thông tin từ xa, cùng với hệ thống quản lý định tuyến và sửa lỗi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Viễn thông bao gồm nhiều thứ ngoài lời nói, như dữ liệu và đa phương tiện.
  • Đừng nhầm lẫn telecommunication với tin nhắn đơn giản.
  • Dùng telecommunication để mô tả công nghệ, không chỉ hành động trò chuyện.
  • Tiền tố tele- có nghĩa là ở xa.
  • Chú ý phép viết telecommunication và telecommunications (số nhiều).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ là gọi điện thoại
  • Nó giống công ty viễn thông
  • Chỉ liên quan đến cuộc gọi thoại
  • Viễn thông và kỹ thuật viễn thông là cùng một lĩnh vực
  • Thuật ngữ này chỉ nói về công nghệ cũ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh: telecomunication là thuật ngữ kỹ thuật rộng, bao gồm mạng lưới, thiết bị và dịch vụ chứ không chỉ thoại. Người học thường nhầm với công ty viễn thông hoặc chỉ nghĩ đến cuộc gọi.

Mẹo Học

  • Đọc từ điển thuật ngữ kỹ thuật để thấy telecommunication trong ngữ cảnh.
  • Ghi chú các collocations phổ biến như công nghệ viễn thông và mạng lưới.
  • Luyện phân biệt telecommunication (số ít) và telecommunications (số nhiều).
  • Xem tin tức về Internet và mạng di động để thấy cách dùng thực tế.
  • So sánh với từ 'communication' để hiểu phạm vi.
  • Nhớ tele- có nghĩa là xa và ảnh hưởng đến ý nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'telecommunication'?

A.The act of communicating with someone in person.
B.A method of transportation for vehicles.
C.The transmission of information over significant distances by electronic means.
D.The study of natural phenomena.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'telecommunication' correctly?

A.Telecommunication is how trees communicate with each other.
B.I enjoy telecommunication during my morning jog.
C.The modern era depends heavily on telecommunication for businesses to connect with clients.
D.Telecommunication can refer to the way animals migrate.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'telecommunication'?

A.Transportation
B.Communication
C.Isolation
D.Cultivation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'telecommunication'?

A.Isolation
B.Connection
C.Collaboration
D.Interaction
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where remote communication is important?

A.Local community gatherings are essential for social interaction.
B.During a long-distance phone call, people share their experiences.
C.Hiking with friends creates lasting memories.
D.Individuals in a classroom setting create group projects.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ