hướng dẫn phát âm từ điện thoại
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: tele- = 'xa'; phone = 'giọng nói, âm thanh'. Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → La Tinh → Tiếng Anh. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng nói chuyện với một người bạn ở xa, giọng nói của bạn vượt qua dây như một cây cầu nối liền cả hai.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm nhấc điện thoại, cảm giác lạnh và nặng nề ở lòng bàn tay cùng một chút hy vọng. Em move ngón để nhấn nút và nghe thấy tiếng click nhỏ khi liên hệ được thiết lập. Em hít thở, bắt đầu nói; giọng của người kia dường như move closer, như thể khoảng cách đang tan dần. Khi cuộc gọi kết thúc, em đặt điện thoại xuống bàn và keep ký ức ấy trong tim.
Điện thoại có thể ám chỉ ba ý: thiết bị truyền giọng nói từ xa, hành động gọi cho ai đó bằng thiết bị đó, và hệ thống liên lạc qua điện thoại. Trong tiếng Anh thông dụng, bạn có thể nói to telephone một người hoặc thực hiện một telephone call, nhưng nói ngắn gọn hơn là call hoặc phone được dùng phổ biến. Từ gốc tele là distant và phone là voice, xuất hiện từ thế kỷ 19 với sự ra đời của điện thoại. Trong ngữ cảnh formal, telephone vẫn dùng được, nhưng nói phổ biến là phone hoặc call.
Đối với người Việt học tiếng Anh, telephone mang sắc thái trang trọng hơn so với phone hoặc gọi; học viên thường dùng telephone ở văn bản hoặc tình huống formal và dễ nhầm lẫn telecommunication với telephone.
What is the meaning of the word 'telephone'?
How is the word 'telephone' used in a sentence?
What are similar words to 'telephone'?
What is the opposite of 'telephone'?
In what real-life context would you use a 'telephone'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật