LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hướng dẫn phát âm từ điện thoại

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

telephone Ý nghĩa của Từ

  • một thiết bị để truyền âm thanh qua khoảng cách xa
  • hành động gọi ai đó bằng thiết bị này
  • hệ thống truyền thông sử dụng điện thoại
Illustration for this word

telephone Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

telephone Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtɛlɪfəʊn/
Mỹ /ˈtɛləfoʊn/
Tiết
telephone

telephone Từ nguyên của Từ

Gốc: tele- = 'xa'; phone = 'giọng nói, âm thanh'. Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → La Tinh → Tiếng Anh. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng nói chuyện với một người bạn ở xa, giọng nói của bạn vượt qua dây như một cây cầu nối liền cả hai.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nhấc điện thoại, cảm giác lạnh và nặng nề ở lòng bàn tay cùng một chút hy vọng. Em move ngón để nhấn nút và nghe thấy tiếng click nhỏ khi liên hệ được thiết lập. Em hít thở, bắt đầu nói; giọng của người kia dường như move closer, như thể khoảng cách đang tan dần. Khi cuộc gọi kết thúc, em đặt điện thoại xuống bàn và keep ký ức ấy trong tim.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Điện thoại có thể ám chỉ ba ý: thiết bị truyền giọng nói từ xa, hành động gọi cho ai đó bằng thiết bị đó, và hệ thống liên lạc qua điện thoại. Trong tiếng Anh thông dụng, bạn có thể nói to telephone một người hoặc thực hiện một telephone call, nhưng nói ngắn gọn hơn là call hoặc phone được dùng phổ biến. Từ gốc tele là distant và phone là voice, xuất hiện từ thế kỷ 19 với sự ra đời của điện thoại. Trong ngữ cảnh formal, telephone vẫn dùng được, nhưng nói phổ biến là phone hoặc call.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ viết hoa chữ cái đầu câu.
  • Trong văn phong trang trọng dùng telephone; nói thông thường dùng phone hoặc gọi điện.
  • Telephone là danh từ cho thiết bị; to telephone là gọi điện.
  • Khác biệt vùng miền: tiếng Anh Mỹ hay dùng phone.
  • Tránh nhầm với telecommunication hoặc telephony, là các khái niệm rộng hơn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • telephone hoàn toàn giống với phone trong mọi ngữ cảnh.
  • to telephone là động từ đúng; không thể dùng call.
  • telephone chỉ chỉ thiết bị, không phải hệ thống.
  • viết telephone nghe cổ điển và trang trọng.
  • mọi ngôn ngữ đều phân biệt telecommunication và telephone như tiếng Anh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, telephone mang sắc thái trang trọng hơn so với phone hoặc gọi; học viên thường dùng telephone ở văn bản hoặc tình huống formal và dễ nhầm lẫn telecommunication với telephone.

Mẹo Học

  • Kết hợp telephone với ngữ cảnh trang trọng, dùng phone cho giao tiếp hàng ngày
  • Phân biệt danh từ telephone và động từ to telephone
  • Luyện tập với các từ đồng nghĩa: gọi điện, gọi thoại
  • Cụm từ ngắn hay gặp: telephone me, directory điện thoại
  • Lưu ý sự khác nhau giữa vùng miền trong cách dùng
  • Tránh nhầm lẫn với telecommunication và telephony

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'telephone'?

A.A device used for communication
B.A place where people gather
C.A type of food
D.A piece of furniture
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'telephone' used in a sentence?

A.She sat on the telephone
B.The telephone rang loudly
C.I ate a telephone for breakfast
D.The telephone is a car
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What are similar words to 'telephone'?

A.Food
B.Mobile phone
C.Tree
D.Chair
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'telephone'?

A.Computer
B.Silent
C.Letter
D.Television
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use a 'telephone'?

A.Watching a movie
B.Cooking a meal
C.Calling a friend
D.Playing a video game

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ