LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

temperatures - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

temperatures Ý nghĩa của Từ

  • mức độ nhiệt độ có trong một chất
  • một thước đo của độ ấm hoặc lạnh
  • tình trạng của môi trường về nhiệt độ
Illustration for this word

temperatures Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

temperatures Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtɛmpərətʃə/
Mỹ /ˈtɛmpərtʃər/
Tiết
temperature

temperatures Từ nguyên của Từ

temp- = thời gian/mùa, -erature = đo lường. Xuất phát từ Latin 'temperatura' → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc nhiệt kế hình chiếc đồng hồ đang đo nhiệt độ của các mùa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên, tôi đặt tay lên thermostat và quay núm, không khí trong phòng bắt đầu chuyển động. Nhiệt độ thay đổi từng chút một và tôi cảm nhận ấm hay lạnh trên da. Tôi tiếp tục điều chỉnh cho đến khi cảm giác thoải mái lan ra khắp căn phòng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nhiệt độ là một đại lượng đo mức độ nóng của một vật thể hoặc môi trường. Trong đời sống hàng ngày, người ta dùng nhiệt độ để mô tả thời tiết, nấu ăn và sức khỏe. Đơn vị phổ biến là Celsius và Fahrenheit, và các cụm từ như room temperature, body temperature được dùng thường xuyên. Trong tiếng Anh, temperature là danh từ chỉ đại lượng này và hay gặp trong cấu trúc như high temperature, low temperature, temperature rises hoặc temperature falls. Khi học, người học cần phân biệt với heat, hiểu rõ ngữ cảnh (thời tiết, ẩm thực, y tế) và làm quen với các collocation phổ biến.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: nhiệt độ là một đại lượng, không phải cảm xúc.
  • Dùng đúng đơn vị (°C/°F) kèm số.
  • Nói các cụm từ high temperature/low temperature, không phải high heat ở hầu hết trường hợp.
  • Khi cần, chỉ rõ loại nhiệt độ (nhiệt độ phòng, cơ thể, bề mặt).
  • Trong nói chuyện thời tiết, nhiệt độ thường ở dạng số nhiều.
  • Chú ý sự khác biệt giữa heat và temperature.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiệt độ bằng với nhiệt.
  • Nhiệt độ mô tả tâm trạng hoặc cá tính.
  • Nhiệt độ luôn phải ở mục Celsius.
  • Nhiệt độ cơ thể bằng nhiệt độ phòng.
  • Nhiệt độ là một giá trị có thể đếm được.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: nhiệt độ là đại lượng vật lý có thể đo được và có cách dùng cố định trong thời tiết, nấu ăn và khoa học; đừng nhầm lẫn với tâm trạng.

Mẹo Học

  • Học các collocations cố định: high temperature, low temperature, temperature rises, temperature falls
  • Luyện tập trong ngữ cảnh thời tiết và nấu ăn
  • Nhớ các đơn vị: Celsius và Fahrenheit và quy đổi khi cần
  • Phân biệt số đếm vs không đếm (a high temperature)
  • Phân biệt heat và temperature khi giải thích
  • Vận dụng với room temperature, body temperature

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Clinic Check and Plan

Health Clinic Visit

2025.11.09 · 0:26 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Clinic Visit with a Lion Toy

Health Clinic Visit

2025.10.28 · 0:28 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
A Visit to the Health Clinic

Health Clinic Visit

2025.09.23 · 0:26 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Packaging Engineer Interview: Sealing Freshness

Job Interview

2025.11.16 · 1:23 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Salon Owner Reports Burn and Break-In

Emergency Services

2025.10.20 · 1:33 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Identification of Roof Leaks

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.13 · 1:53 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ