temperatures - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
temp- = thời gian/mùa, -erature = đo lường. Xuất phát từ Latin 'temperatura' → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc nhiệt kế hình chiếc đồng hồ đang đo nhiệt độ của các mùa.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên, tôi đặt tay lên thermostat và quay núm, không khí trong phòng bắt đầu chuyển động. Nhiệt độ thay đổi từng chút một và tôi cảm nhận ấm hay lạnh trên da. Tôi tiếp tục điều chỉnh cho đến khi cảm giác thoải mái lan ra khắp căn phòng.
Nhiệt độ là một đại lượng đo mức độ nóng của một vật thể hoặc môi trường. Trong đời sống hàng ngày, người ta dùng nhiệt độ để mô tả thời tiết, nấu ăn và sức khỏe. Đơn vị phổ biến là Celsius và Fahrenheit, và các cụm từ như room temperature, body temperature được dùng thường xuyên. Trong tiếng Anh, temperature là danh từ chỉ đại lượng này và hay gặp trong cấu trúc như high temperature, low temperature, temperature rises hoặc temperature falls. Khi học, người học cần phân biệt với heat, hiểu rõ ngữ cảnh (thời tiết, ẩm thực, y tế) và làm quen với các collocation phổ biến.
Giải thích cho người Việt: nhiệt độ là đại lượng vật lý có thể đo được và có cách dùng cố định trong thời tiết, nấu ăn và khoa học; đừng nhầm lẫn với tâm trạng.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật