LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tenacity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tenacity Ý nghĩa của Từ

  • Phẩm chất kiên trì và quyết tâm cao.
  • Khả năng bám chặt và không từ bỏ dù gặp khó khăn.
  • Ý nghĩa bóng của sự kiên trì của ký ức hoặc một vấn đề.
Illustration for this word

tenacity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tenacity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /təˈnæsɪti/
Mỹ /təˈnæsɪti/
Tiết
tenacity

tenacity Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: gốc tenac- đến từ Latinh tenax có nghĩa nắm chắc; hậu tố -ity tạo danh từ trừu tượng. Nguồn gốc lịch sử: Latinh tenacitas → Pháp cổ tenacité → tiếng Anh tenacity. Hình ảnh nhớ: hình dung một người leo núi bám chặt vào vách đá dốc đứng, không buông tay; sự kiên định này được mở rộng thành nghĩa ẩn dụ của ký ức hoặc một vấn đề.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tenacity là phẩm chất kiên định và kiên trì, không từ bỏ dù gặp khó khăn, tiến trình có thể chậm. Nó kết hợp sự quyết tâm, kiên nhẫn và khả năng vượt qua trở ngại để đạt được mục tiêu dài hạn. Nó xuất hiện trong nhiều hoàn cảnh, như học tập chăm chỉ, giữ vững một dự án qua khó khăn, hoặc tiếp tục ủng hộ một niềm tin bất chấp sự phản đối. Về nguồn gốc từ Latin tenax nghĩa bám chặt, với hậu tố -ity tạo thành danh từ chỉ tính kiên định bám vào hành động.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Tenacity có nghĩa là kiên trì lâu dài, không chỉ nỗ lực nhất thời.
  • - Đừng nhầm nó với cố chấp.
  • - Kết hợp nó với chiến lược và kế hoạch.
  • - Cân nhắc dấu hiệu kiệt sức và điều chỉnh nhịp điệu.
  • - Dùng để mô tả hành động liên tục, không chỉ thành quả đơn lẻ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tenacity là sự kiên định và kiên trì tuyệt đối hoàn toàn giống sự bướng bỉnh.
  • Tenacity lúc nào cũng trông anh hùng hay kịch tính.
  • Tenacity đảm bảo kết quả ngay lập tức.
  • Tenacity có nghĩa là không bao giờ thay đổi kế hoạch.
  • Sự kiên trì của ký ức hoặc niềm tin không phải lúc nào cũng là tenacity.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có thể nhầm tenacity với sự bướng bỉnh hoặc sự anh hùng rực rỡ; cần phân biệt kiên trì bền vững và động lực ngẫu nhiên.

Mẹo Học

  • Xác định mục tiêu nhỏ, dần tiến để duy trì động lực.
  • Ghi nhận tiến trình để thấy được cải thiện liên tục.
  • Cân bằng kiên trì và linh hoạt kèm phản hồi.
  • Kết hợp tính kiên trì với kế hoạch rõ ràng và mốc đánh dấu.
  • Tìm sự hỗ trợ để duy trì động lực và accountability.
  • Rút kinh nghiệm từ thất bại để điều chỉnh chiến lược.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

Which definition best matches 'tenacity'?

A.The ability to change one's mind easily
B.A state of being extremely tired or exhausted
C.The quality of being persistent and determined in achieving a goal
D.A kind of temporary weakness or surrender
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'tenacity' correctly?

A.Her tenacity during the marathon helped her finish despite a leg cramp.
B.He showed tenacity by quickly agreeing to every suggestion.
C.The cake's tenacity made it rise perfectly in the oven.
D.They admired the tenacity of the soft fabric.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'tenacity'?

A.apathy
B.flexibility
C.persistence
D.caprice
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'tenacity'?

A.fickleness
B.perseverance
C.resolve
D.steadfastness
Bước 5: Thành thạo

Which prompt would best lead you to use the word 'tenacity' correctly when speaking aloud?

A.Can you give an example of a time you kept working toward a long-term goal despite setbacks?
B.Describe how you would cook a simple pasta dish from start to finish.
C.Tell a story about a person who constantly changes their mind and quits projects.
D.Explain the steps to troubleshoot a computer network error.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Visit to a Cultural Festival

Culture & Festivals

2026.01.26 · 1:15 · B1 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ