LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tendentious - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tendentious Ý nghĩa của Từ

  • thể hiện một quan điểm hoặc thiên kiến nhất định
  • cho thấy xu hướng về một quan điểm cụ thể
  • có thể ảnh hưởng đến ý kiến một cách gây tranh cãi
Illustration for this word

tendentious Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tendentious Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /tɛnˈdɛnʃəs/
Mỹ /tɛnˈdɛnʃəs/
Tiết
tendentious

tendentious Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'tend-' (kéo dài hoặc mở rộng) + '-entious' (có tính chất...). Nguồn gốc lịch sử: Từ tiếng Latin 'tendentius', bắt nguồn từ 'tendere', qua tiếng Pháp cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đi dây 'nghiêng' về một bên, thể hiện một thiên kiến rõ ràng trong khi cố gắng giữ thăng bằng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bài viết mang tính thiên vị, chỉ đưa ra dữ liệu ủng hộ quan điểm của tác giả. Đó là khi một văn bản cố gắng thuyết phục hơn là thông báo, dùng các dữ kiện được chọn lọc và ngôn ngữ dễ kích động để dẫn dắt người đọc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chú ý dấu hiệu thiên lệch
  • Không phải mô tả trung lập
  • Tìm dữ liệu được chọn lọc
  • Kiểm tra thiếu đối thoại đối lập
  • Xem xét mục đích tác giả
  • Đánh giá chất lượng bằng chứng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • thiên lệch là sự thật vì tự tin
  • Chỉ áp dụng cho nội dung chính trị
  • tendentious có nghĩa giọng điệu trung lập
  • Chỉ mô tả văn bản, không phải bài nói
  • Dùng từ này có nghĩa là tác giả đang nói dối

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, thiên lệch thường được biểu hiện bằng ngôn ngữ đánh giá và khuôn hình văn bản; tendentious có thể bị hiểu nhầm thành ý kiến mạnh mẽ mà không phải là sự thao túng có chủ ý; chú ý từ ngữ gợi cảm xúc và bằng chứng được chọn lọc.

Mẹo Học

  • Xác định ngôn ngữ đánh giá
  • Tìm dữ liệu ủng hộ chỉ một phía
  • Kiểm tra thiếu các đối thoại đối lập
  • So sánh với nguồn trung lập
  • Luyện viết lại để trung lập hóa thiên lệch
  • Ghi chú các khuôn khổ thiên về một bên

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'tendentious' mean?

A.Being unbiased and neutral
B.Showing a tendency to promote a particular side
C.Having no clear point of view
D.Being overly simplistic
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'tendentious' in a sentence.

A.The tendentious painting was appreciated for its beauty.
B.Her tendentious remarks during the debate were meant to sway the audience.
C.He wrote a tendentious book that described nature in a naive manner.
D.The movie received tendentious reviews, highlighting its friendship theme.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'tendentious'?

A.Impartial
B.Neutral
C.Biased
D.Objective
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'tendentious'?

A.Partisan
B.Prejudiced
C.Impartial
D.Biased
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be accused of being tendentious?

A.A teacher who encourages open discussion about various views.
B.An unbiased journalist presenting facts to the audience.
C.A politician who speaks only to their supporters to gain votes.
D.A researcher who reports findings without any personal opinion.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ