heated - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
heat = 'nhiệt độ cao'; tiếng Anh cổ hǣtu → tiếng German nguyên thủy *haitho → tiếng Hy Lạp káidēsis (đốt cháy). Hãy tưởng tượng một nồi nước đang sôi, phát ra hơi nước và nhiệt, một biểu tượng hoàn hảo của sự nóng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrước hết tôi đưa bàn tay gần nồi và move luồng không khí về phía kim loại. Tôi vặn núm và cảm thấy nhiệt ngày càng tăng, một luồng ấm làm nước rung lên. Tôi điều chỉnh tư thế, nắm chặt và giữ steady khi bề mặt từ lạnh chuyển sang nóng. Khi nhiệt lượng ổn định, tôi để nó ở yên một lúc và điều chỉnh thêm tùy nhu cầu, cho đến khi hơi nước dâng lên.
Heat và hot không cùng ý nghĩa; heat chỉ là sự chuyển nhiệt hoặc năng lượng nhiệt, hot chỉ là trạng thái nóng.
Trong tiếng Anh, heat bao gồm nhiệt độ vật lý, truyền nhiệt và cách dùng ẩn dụ; người học phải phân biệt heat với hot và heated.
What is the meaning of 'heated'?
Which sentence uses 'heated' correctly?
Choose the synonym for 'heated':
Choose the opposite of 'heated':
In what real-life context would you use the word 'heated'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật