tender - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
tender = tend + -er. Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bàn tay nhẹ nhàng đưa ra một bông hoa, biểu tượng cho sự dịu dàng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình nâng một chiếc khăn mềm và để ngón tay trượt trên bề mặt mềm mại ấy. Đặt cốc lên khay và chỉnh lại hơi nóng, cảm thấy bề mặt vẫn dịu nhẹ. Khi mình chính thức đề nghị một đề xuất, mình làm chậm động tác, nói một cách bình tĩnh. Giữ giọng ấm áp và chăm sóc, ý tưởng dần hình thành.
tender là tính từ miêu tả chất mềm, dễ hỏng hoặc mịn màng, ví dụ thịt mềm, vải mềm. Động từ: có nghĩa là đề nghị chính thức hoặc trình lên để xem xét, ví dụ nộp đơn từ chức, nộp thầu. Cũng có nghĩa diễn đạt sự dịu dàng, quan tâm trong cách cư xử, như ánh mắt ân cần. Người học cần chú ý đến ngữ cảnh trang trọng và collocations như tender offer, tender resignation. Phát âm nhấn từ ở âm đầu TEN-der.
Người Việt cần phân biệt giữa mềm mại, đề nghị chính thức và sự dịu dàng; dễ nhầm lẫn khi dùng các cụm cố định.
In which sentence is 'tender' used correctly?
Which word is an antonym of 'tender'?
In what real-life context would the word 'tender' be used?
Can you use the word 'tender' in a sentence describing a soft feeling?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật