LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tender - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tender Ý nghĩa của Từ

  • mềm hoặc tinh tế trong kết cấu
  • đề xuất một cách chính thức
  • thể hiện sự nhẹ nhàng hoặc tử tế
Illustration for this word

tender Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tender Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtɛndər/
Mỹ /ˈtɛndər/
Tiết
tender

tender Từ nguyên của Từ

tender = tend + -er. Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bàn tay nhẹ nhàng đưa ra một bông hoa, biểu tượng cho sự dịu dàng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình nâng một chiếc khăn mềm và để ngón tay trượt trên bề mặt mềm mại ấy. Đặt cốc lên khay và chỉnh lại hơi nóng, cảm thấy bề mặt vẫn dịu nhẹ. Khi mình chính thức đề nghị một đề xuất, mình làm chậm động tác, nói một cách bình tĩnh. Giữ giọng ấm áp và chăm sóc, ý tưởng dần hình thành.

Ngữ Cảnh Thực Tế

tender là tính từ miêu tả chất mềm, dễ hỏng hoặc mịn màng, ví dụ thịt mềm, vải mềm. Động từ: có nghĩa là đề nghị chính thức hoặc trình lên để xem xét, ví dụ nộp đơn từ chức, nộp thầu. Cũng có nghĩa diễn đạt sự dịu dàng, quan tâm trong cách cư xử, như ánh mắt ân cần. Người học cần chú ý đến ngữ cảnh trang trọng và collocations như tender offer, tender resignation. Phát âm nhấn từ ở âm đầu TEN-der.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Tender là tính từ mô tả chất mềm. 2. Động từ đề nghị chính thức. 3. Diễn đạt sự dịu dàng. 4. Cụm từ cố định: tender offer, tender resignation. 5. Phát âm TEN-der.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tender không chỉ có nghĩa mềm mại; nó còn mô tả chất liệu.
  • Động từ tender là đề nghị/formal trình lên, không xin xỏ.
  • Từ này có sắc thái dịu dàng tùy ngữ cảnh.
  • Cần chú ý các cụm cố định như tender offer, tender resignation.
  • Phát âm TEN-der nhấn ở âm đầu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần phân biệt giữa mềm mại, đề nghị chính thức và sự dịu dàng; dễ nhầm lẫn khi dùng các cụm cố định.

Mẹo Học

  • Soạn một từ điển ngắn cho tender (nhẹ nhàng, đề nghị, từ chức).
  • Luyện tập ở ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
  • Học thuộc tender offer, tender resignation.
  • Chú ý nhấn TEN-der khi phát âm.
  • Đọc văn bản kinh doanh để thấy cách dùng chuẩn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'tender'?

A.Fast
B.Loud
C.Soft
D.Big
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'tender' used correctly?

A.The tender truck collided with the wall.
B.He turned up the tender volume.
C.She tendered her resignation.
D.The tender elephant ran across the field.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'tender'?

A.Happy
B.Gentle
C.Brave
D.Harsh
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would the word 'tender' be used?

A.Referring to a big building
B.Explaining a loud noise
C.Talking about a fast runner
D.Describing a gentle touch
Bước 5: Thành thạo

Can you use the word 'tender' in a sentence describing a soft feeling?

A.We enjoyed a tender movie.
B.The tender car honked loudly.
C.The tender rock fell from the sky.
D.I felt the tender breeze on my skin.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Converting an Old Hotel into Mixed-Use Housing

Urban Development

2025.11.26 · 1:12 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Gym Trainer and Client Discuss Pain and Progress

Sports & Fitness

2025.11.21 · 1:04 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Walker at Thanksgiving

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.05 · 2:59 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ