LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tensions - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tensions Ý nghĩa của Từ

  • một trạng thái căng thẳng về tinh thần hoặc cảm xúc
  • tình trạng vật lý bị kéo dãn
  • cảm giác lo âu hoặc căng thẳng
Illustration for this word

tensions Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tensions Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtɛn.ʃən/
Mỹ /ˈtɛn.ʃən/
Tiết
tension

tensions Từ nguyên của Từ

Gốc: tendere = kéo dài; Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng kéo một sợi dây cao su, tạo ra một lực kéo có thể bật lại một cách bất ngờ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đặt lòng bàn tay lên bàn, di chuyển vai và kéo dây cho tới khi đường dây căng. Một luồng căng thẳng chạy lên cổ khi tôi nín thở và cố gắng vượt qua khoảnh khắc này. Tôi điều chỉnh grip, giữ một nhịp rồi thả lỏng, thay đổi nhịp đi. Cảm giác này theo tôi vào các công việc khác, chỉ dẫn khi nào đẩy, khi nào buông.

Ngữ Cảnh Thực Tế

tension mang nói đến sự căng thẳng về tinh thần hoặc cảm xúc, và đến trạng thái vật lý khi bị kéo căng. Nó có thể mô tả áp lực trong đầu người hoặc sự kéo của một sợi dây, cáp hoặc cơ. Người ta nói về tension giữa các đồng nghiệp, nghĩa là bất đồng hoặc xung đột, và về một bầu không khí căng thẳng. Các cụm từ như 'under tension', 'build up tension', hoặc 'relieve tension' thường gặp. Việc dùng danh từ đếm được hay không đếm được phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng tension để mô tả căng thẳng tinh thần hoặc kéo căng vật lý. Không nhầm lẫn với stress như trạng thái cảm xúc; tension có thể là một trạng thái hoặc một lực. Với cơ bắp hoặc dây, tension thường là không đếm được; ta nói nhiều tension. Cụm từ phổ biến: tăng tension, giảm tension, ở dưới tension. Khi nói về quan hệ, nhấn mạnh xung đột hoặc bầu không khí căng hơn là cảm xúc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm tension là Stress khiến bạn dễ mắc lỗi dùng từ đúng.
  • Tension khác với tense và dễ bị nhầm lẫn khi nói về ngữ pháp.
  • Trong cơ bắp hay dây, tension thường không đếm được.
  • Không dùng tension để nói về sự thư giãn hay bình yên.
  • Trong các mối quan hệ, tension nhấn mạnh xung đột hoặc bầu không khí căng thẳng, không phải cảm xúc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường phân biệt căng thẳng tâm lý và căng thẳng vật lý; họ hay nhầm lẫn tension với stress và quên phân biệt danh từ đếm được/không đếm được.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: tăng tension, giảm tension, dưới áp lực
  • Luyện các ngữ cảnh liên quan cơ bắp và dây
  • So sánh tension với stress và strain để chọn đúng nghĩa
  • Lưu ý dùng danh từ không đếm được trong ng contexts vật lý
  • Dùng câu ví dụ đa dạng để ghi nhớ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'tensions' mean?

A.A celebration
B.A type of food
C.A state of being stretched tight
D.A form of music
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'tensions' correctly.

A.Environmental tensions have been rising due to climate change.
B.The cake had tensions in its layers.
C.She felt the tensions of the melody.
D.There were tensions on the street after the parade.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'tensions'?

A.celebration
B.conflict
C.joy
D.harmony
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'tensions'?

A.concern
B.difficulty
C.resolution
D.obligation
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where people might experience 'tensions'?

A.A group of friends eagerly waiting for their favorite band to start playing.
B.During a heated debate, emotions can run high and create tensions amongst participants.
C.A family enjoying a quiet dinner together without distractions.
D.A child playing happily in the park.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Riverside Pollution Project and Community Response

Environment & Pollution

2026.01.10 · 1:24 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Small Confession, A Quiet Revelation

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.11 · 6:21 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ