LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

terminate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

terminate Ý nghĩa của Từ

  • hành động kết thúc một cái gì đó
  • trạng thái bị chấm dứt
  • một kết luận hoặc sự kết thúc
Illustration for this word

terminate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

terminate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtɜː.mɪ.neɪt/
Mỹ /ˈtɜr.mə.neɪt/
Tiết
terminate

terminate Từ nguyên của Từ

terminate = terminus (cuối) + -ate (để làm hoặc gây ra). Nguồn gốc: La tinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Ký ức: Hãy tưởng tượng một chiếc tàu dừng lại ở điểm cuối.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay tới công tắc và move tay để tắt nó. Ánh sáng tắt, căn phòng yên tĩnh. Tôi điều chỉnh tư thế, giữ vững sự kiểm soát và tập trung vào bước tiếp theo. Sự kết thúc nhỏ này mở đường cho một khởi đầu mới.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Terminate thường được dịch sang tiếng Việt là kết thúc, chấm dứt hoặc chấm dứt hợp đồng, tùy ngữ cảnh. Danh từ tương ứng, termination, chỉ hành động kết thúc hoặc trạng thái đã kết thúc. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt dùng kết thúc hoặc kết thúc dần dần, còn terminate mang sắc thái trang trọng, kỹ thuật hoặc pháp lý. Trong công nghệ, ta nói terminate một tiến trình để dừng nó hoàn toàn. Hiểu khác biệt ngữ điệu giúp người học chọn từ phù hợp trong văn bản pháp lý, kinh doanh hoặc kỹ thuật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng terminate trong ngữ cảnh trang trọng, pháp lý hoặc kỹ thuật.
  • - Kết thúc hoặc kết thúc dần là cách diễn đạt thông thường khi nói về kết thúc không chính thức.
  • - termination là danh từ chỉ hành động kết thúc hoặc trạng thái kết thúc.
  • - Trong công nghệ, kết thúc một tiến trình được dùng phổ biến.
  • - Phân biệt ngữ điệu để chọn từ phù hợp trong văn bản pháp lý, kinh doanh hoặc kỹ thuật.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Terminate có thể bị hiểu nhầm là chết nếu dùng theo nghĩa đen.
  • Không phải mọi trường hợp đều đồng nghĩa với kết thúc.
  • Khi nói về người, có thể bị cho là thô lỗ.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, terminate nghe quá formal.
  • Trong công nghệ, terminate một tiến trình là cách nói chuẩn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, terminate có sắc thái trang trọng, thường dùng trong hợp đồng hoặc văn bản pháp lý.

Mẹo Học

  • Học cách terminate mang tính chuẩn mực và dùng trong văn bản pháp lý.
  • Trong giao tiếp hằng ngày, dùng kết thúc/hoàn tất.
  • Tránh dùng với người trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Trong công nghệ, terminate một tiến trình là chuẩn mực.
  • termination là danh từ liên quan tới việc kết thúc.
  • Luyện tĩnh thận trọng để chọn từ phù hợp theo ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'terminate'?

A.Begin
B.Continue
C.Pause
D.End
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'terminate' correctly?

A.The party continued late into the night.
B.She decided to begin a new project.
C.The contract will end next month.
D.He paused for a moment before speaking.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'terminate'?

A.Conclude
B.Extend
C.Expand
D.Intensify
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'terminate'?

A.Finish
B.Begin
C.Conclude
D.Cease
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'terminate'?

A.Cancelling a subscription
B.Preparing a budget report
C.Starting a new hobby
D.Shopping for groceries

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ