termination - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: gốc termin- xuất phát từ Latinh terminus có nghĩa là kết thúc; hậu tố -ation tạo danh từ. Nguồn gốc lịch sử: Latin terminus → Prancis cổ terminacion → tiếng Anh termination. Hình ảnh nhớ lâu: hình dung một con đường kết thúc bằng biển báo dừng đỏ lớn, đánh dấu ranh giới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTermination là một từ ngữ formal chỉ sự kết thúc của một thứ có thời hạn hoặc đời sống được định trước. Trong kinh doanh, nó thường mô tả việc kết thúc một hợp đồng, một dự án hoặc một quy trình, và có thể là tự nguyện hoặc bắt buộc. Trong ngữ cảnh lao động, termination of employment có thể do người sử dụng lao động hoặc người lao động yêu cầu. Trong ngữ pháp pháp lý, termination thường kèm theo thông báo hoặc điều khoản kết thúc. Ngoài công việc, termination có thể ám chỉ sự kết thúc cuối cùng của một hệ thống, dịch vụ hoặc thỏa thuận.
Tiếng Việt phân biệt rõ giữa chấm dứt (formal) và kết thúc thông thường; học sinh hay nhầm lẫn giữa các từ này.
What is the meaning of the word 'termination'?
Which of the following sentences use 'termination' correctly?
Which word is most similar to 'termination'?
What is the opposite of 'termination'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'termination'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật