them - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: dạng cơ sở they, dạng tân ngữ them được hình thành qua điều chỉnh trường hợp oblique. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ hie/hem, chịu ảnh hưởng của tiếng Bắc Âu; dạng oblique hem berkembang thành them trong tiếng Anh Trung cổ. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng THEY diễu hành, trao chữ M cho THEM.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi dịch chuyển nhẹ trọng lượng cơ thể và quay về phía nhóm người. Tôi điều chỉnh tư thế cho cổ, nhìn họ xem không khí có phản hồi không. Những chuyển động của tay và nhịp thở điều chỉnh nhịp trò chuyện, đưa nó tới họ. Lúc ấy, 'them' không còn chỉ là một từ ngữ mà là một chỉ dẫn sống động về những người đang ở đây.
Trong tiếng Anh, them là dạng tân ngữ của they, dùng cho một nhóm người hoặc một người giới tính không xác định. Bạn có thể nói 'I saw them' cho nhiều người, hoặc 'I gave the book to them' trong ngữ cảnh trung lập. Trong tiếng Anh hiện đại, đại từ sở hữu chủ ngôi số nhiều vẫn là they/them; dạng tân ngữ vẫn là them. Tiếng Việt không có dạng trung lập cho giới tính nên thường diễn đạt bằng cách khác hoặc thêm danh từ để làm rõ.
Với người học tiếng Việt, khó nhất là không có từ trung lập cho singular they; cần luyện cách diễn đạt rõ ràng thay vì dùng từ thay thế.
What is the meaning of the word 'them'?
How is the word 'them' used in a sentence?
Which word is similar to 'them'?
What is the opposite of 'them'?
In what context would you use the word 'them'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật