LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ý nghĩa và cách sử dụng lý thuyết

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

theory Ý nghĩa của Từ

  • một giải thích có căn cứ tốt về một số khía cạnh của thế giới tự nhiên
  • một tập hợp các nguyên tắc mà hoạt động của một hoạt động dựa trên
  • một ý tưởng hoặc kế hoạch suy đoán
Illustration for this word

theory Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

theory Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈθɪəri/
Mỹ /ˈθɪəri/
Tiết
theory

theory Từ nguyên của Từ

Từ 'thuyết' có nghĩa là ngẫm nghĩ, từ tiếng Hy Lạp 'theorein' (nhìn, quan sát). Hãy tưởng tượng một học giả nhìn lên những vì sao, suy tư về vũ trụ và phát triển những giải thích khoa học giống như một mạng lưới tư duy phức tạp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình đặt cuốn sổ lên bàn và đẩy bút để vẽ những đường trên giấy. Rồi tôi di chuyển các ý tưởng, điều chỉnh và thay đổi các giả thuyết, cố gắng giữ nhịp và định hướng. Khi các hướng nhìn dần cân chỉnh, kế hoạch bắt đầu hình thành. Trong quá trình ấy, một lý thuyết nảy lên trong đầu tôi, dẫn đường cho những gì sẽ thử nghiệm tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một giả thuyết là một giải thích được chứng thực cho một khía cạnh của thế giới tự nhiên. Nó dựa trên bằng chứng, các ý tưởng được thử nghiệm và quan sát lặp lại, và có thể được điều chỉnh khi có dữ liệu mới. Từ này cũng chỉ một hệ nguyên lý mạch lạc làm nền cho một thực hành hoặc một lĩnh vực. Trong dùng hàng ngày, người ta đôi khi dùng từ giả thuyết cho một ý tưởng phỏng đoán; nhưng trong bối cảnh học thuật, một giả thuyết có trọng lượng và tạo nền tảng cho những dự đoán có thể kiểm chứng. Các giả thuyết tiến hóa khi nghiên cứu tiến bộ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy coi như một lý thuyết là một giải thích được chứng thực, không phải một phỏng đoán.
  • Lý thuyết thường rộng hơn một sự kiện đơn lẻ.
  • Các lý thuyết được thử nghiệm và có thể thay đổi khi có bằng chứng mới.
  • Trong khoa học, lý thuyết tạo ra các dự đoán có thể kiểm tra được.
  • Lý thuyết cung cấp khuôn khổ để hiểu một ngành học hoặc phương pháp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một lý thuyết chỉ là phỏng đoán.
  • Một lý thuyết trở thành sự thật khi được chứng minh.
  • Lý thuyết và giả thuyết giống nhau.
  • Lý thuyết chỉ áp dụng cho khoa học, không cho đời sống hàng ngày.
  • Lý thuyết không thể được sửa đổi.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt rằng lý thuyết là khuôn khổ dựa trên bằng chứng, không phải giả thuyết và có thể tiến hóa.

Mẹo Học

  • Đọc các định nghĩa rõ ràng và ví dụ trong ngữ cảnh.
  • So sánh lý thuyết, giả thuyết và quan điểm để nhận diện khác biệt.
  • Liệt kê một vài lý thuyết nổi tiếng và cách chúng được kiểm chứng.
  • Đặt một lý thuyết đơn giản về đề tài bạn biết.
  • Chú ý xem lý thuyết ảnh hưởng như thế nào tới dự đoán và thực hành.
  • Xem xét cách các lý thuyết tiến hóa khi có bằng chứng mới.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'theory'?

A.Fiction
B.Fact
C.Opinion
D.Hypothesis
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'theory' used in a sentence?

A.I think it's just a theory with no evidence.
B.He presented a theory that was proven to be a fact.
C.The theory of relativity is well understood by everyone.
D.She has a theory about the disappearance of the cat.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'theory'?

A.Certainty
B.Reality
C.Hypothesis
D.Truth
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'theory'?

A.Proof
B.Certainty
C.Fact
D.Reality
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you encounter the word 'theory'?

A.Traveling on vacation
B.Cooking class learning recipes
C.Construction site building a house
D.Science class discussing new discoveries

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Semantic Boundaries and Prototype Effects

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.11 · 1:55 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Exploring Dramatic Political Theory

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.12 · 1:14 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Discussing the Group Project

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.18 · 0:55 · B2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ