gravity - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nhấc một chiếc ly lên và đặt nó ở mép bàn, rồi thả nó ra. Trọng lực kéo nó xuống và tôi điều chỉnh nắm để làm chậm cú rơi (adjust). Cảm giác trọng lượng in lên lòng bàn tay, có một sự nỗ lực giữa đẩy và giữ. Khi tôi đặt đồ lên kệ hoặc đẩy ghế lại gần bàn (place), lực này trở thành nền tảng ổn định cho mọi hoạt động.
gravity là danh từ có hai nghĩa chính. Về mặt vật lý, nó là lực hút các vật thể về phía tâm Trái Đất. Về nghĩa bóng, gravity diễn tả sự nghiêm trọng hoặc tầm quan trọng của một việc, như cụm từ 'tính nghiêm trọng của tình huống'. Nguồn gốc từ grav- nghĩa là nặng, qua tiếng Latinh rồi tiếng Pháp cổ đến tiếng Anh. Gợi ý ghi nhớ: hình dung một vật nặng kéo mọi thứ về tâm Trái Đất; hình ảnh này giúp liên kết giữa lực hút và sự trang trọng, nghiêm túc.
Người học tiếng Việt thường cho rằng gravity chỉ mang nghĩa trọng lượng, bỏ qua nghĩa ẩn dụ về sự nghiêm trọng; đôi khi cũng nhầm với gravitation trong ngữ cảnh khoa học.
What is the meaning of the word 'gravity'?
Which sentence uses the word 'gravity' correctly?
Which word is most similar to 'gravity'?
What is the opposite of 'gravity'?
Can you give an example of a real-life scenario involving 'gravity'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật