thinker - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
phân tích gốc: think + er, tạo danh từ chỉ 'người suy nghĩ'. nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ þencan 'suy nghĩ' và hậu tố danh từ cổ Anh -er; được ghi nhận trong tiếng Anh Trung đại. hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người suy nghĩ đội mũ suy nghĩ, óc não quay bánh răng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQThinker ở đây là danh từ chỉ người hay suy nghĩ, và hình thành ý tưởng sau khi cân nhắc kỹ lưỡng. Nó mô tả người có tính chuyển ngẫm lại, triết học, thỉnh thoảng được dùng một cách biếm nhại để chỉ một trí thức công chúng. Từ này mang vẻ kính trọng khi nhắc đến những tâm trí nghiêm túc và có tư duy sâu sắc, nhưng cũng có thể cho thấy khoảng cách với những vấn đề thực tế hàng ngày. Những nhà tư tưởng có thể là nhà khoa học, nhà văn, nhà phê bình hoặc chính trị gia, tùy ngữ cảnh. Nhấn mạnh vào quá trình suy nghĩ hơn là một thành tựu cụ thể.
Trong tiếng Việt, thinker thể hiện tôn trọng một người có tư duy sâu sắc, nhưng cần lưu ý ngữ cảnh để nhận biết sự mỉa mai hay tôn kính.
What is the meaning of the word 'thinker'?
Choose the correct sentence using the word 'thinker':
Which word is a synonym of 'thinker'?
Which word is an opposite of 'thinker'?
In what real-life context would you find a thinker useful?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật