LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

third - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

third Ý nghĩa của Từ

  • số ba trong một chuỗi
  • một trong ba phần bằng nhau
  • vị trí trong một chuỗi theo sau vị trí thứ hai
Illustration for this word

third Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

third Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /θɜːd/
Mỹ /θɜrd/
Tiết
third

third Từ nguyên của Từ

Thứ ba = thirda (gốc) → tiếng Anh cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người chạy về đích thứ ba, nhận huy chương đồng, đứng tự hào nhưng khiêm tốn giữa những người nhanh hơn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em mình kéo tay lên và đẩy cần gạt về phía vị trí thứ ba. Tiếng click nghe nhẹ dưới ngón tay khi tôi đẩy thêm một chút và nó vừa khít vào đúng khe. Lòng bàn tay siết chặt, rồi thư giãn khi tôi điều chỉnh sự cầm nắm, cảm giác tập trung tăng lên. Trong công việc hàng ngày, vị trí thứ ba ấy xuất hiện nhiều lần, như một bước đơn giản mà ta đã học thuộc.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Thu tu thu ba là dạng từ chỉ thứ tự đến sau thứ hai và trước thứ tư. Nó có thể miêu tả vị trí trong một chuỗi, ví dụ về thứ ba ở cuộc đua 100 mét, hoặc chỉ một phần bằng nhau trong ba phần. Danh từ thứ ba có nghĩa là người hoặc vật ở vị trí đó; tính từ thứ ba dùng để bổ nghĩa cho danh từ và chỉ ra thứ tự, như chương sách thứ ba, ngày thứ ba của tháng, hoặc lựa chọn thứ ba trong danh sách. Từ này phổ biến trong thể thao, xếp hạng và đếm theo thứ tự.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng thứ ba làm chữ số thứ tự sau thứ hai.
  • Một phần ba là một phân số, không phải vị trí.
  • Trong ngày tháng có thể nói ngày thứ ba hoặc ngày thứ ba của tháng.
  • Khi dùng như một tính từ ghép, thường viết có dấu gạch ngang như third-rate.
  • Trong danh sách, vị trí thứ ba không nhất thiết phải là phần tử thứ ba được đề cập.
  • Viết tắt phổ biến là 3rd trong văn bản phi chính thức.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Thứ ba là thứ tự, không phải số ba; dễ bị nhầm lẫn.
  • Vị trí thứ ba không nhất thiết là phần tử thứ ba được nêu trong danh sách.
  • Trong ngày tháng cần diễn đạt đúng như thứ ba ngày nào chứ không chỉ nói third.
  • Nhầm giữa a third (phần ba) và thứ ba trong thứ tự.
  • Thirdly ít dùng trong tiếng Việt; thường dùng thứ ba hoặc sau nữa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt dùng thứ ba, thứ tự và cách dùng khi nói ngày tháng hoặc số phần. Người học dễ bị nhầm giữa thứ ba và ba phần ba trong các ngữ cảnh khác nhau.

Mẹo Học

  • Luyện các cụm từ theo thứ tự: chương thứ ba, thứ ba trong hàng, tùy chọn thứ ba.
  • Phân biệt a third (phân số) và thứ ba theo thứ tự.
  • Trong ngày tháng dùng thứ ba ngày nào đó trong tháng.
  • Học cách dùng dấu gạch nối với third-rate khi gặp từ ghép.
  • Viết đầy đủ thứ ba trong văn bản formal.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'third'?

A.Three
B.Two
C.One
D.Four
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'third' correctly?

A.He finished in the second place during the race.
B.She gave me a third chance to prove myself.
C.The third book in the series was the most exciting.
D.Let's meet at the fourth corner of the street.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'third'?

A.Fourth
B.Second
C.Last
D.Initial
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'third'?

A.First
B.Fourth
C.Middle
D.Final
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving the concept of 'third'?

A.She was the last person to arrive at the meeting.
B.The team finished in third place in the competition.
C.They took turns counting one after another.
D.He was the only one left out of the group.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing a One‑Bed Flat on Elm Street

Housing Rental

2026.05.09 · 1:18 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Weekly Planning: Priorities for Client Demo

Workplace Meeting

2026.02.21 · 1:08 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Hotel Check-in and Safety Concerns

Hotel Check-in

2026.02.01 · 1:43 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ