third - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Thứ ba = thirda (gốc) → tiếng Anh cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người chạy về đích thứ ba, nhận huy chương đồng, đứng tự hào nhưng khiêm tốn giữa những người nhanh hơn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm mình kéo tay lên và đẩy cần gạt về phía vị trí thứ ba. Tiếng click nghe nhẹ dưới ngón tay khi tôi đẩy thêm một chút và nó vừa khít vào đúng khe. Lòng bàn tay siết chặt, rồi thư giãn khi tôi điều chỉnh sự cầm nắm, cảm giác tập trung tăng lên. Trong công việc hàng ngày, vị trí thứ ba ấy xuất hiện nhiều lần, như một bước đơn giản mà ta đã học thuộc.
Thu tu thu ba là dạng từ chỉ thứ tự đến sau thứ hai và trước thứ tư. Nó có thể miêu tả vị trí trong một chuỗi, ví dụ về thứ ba ở cuộc đua 100 mét, hoặc chỉ một phần bằng nhau trong ba phần. Danh từ thứ ba có nghĩa là người hoặc vật ở vị trí đó; tính từ thứ ba dùng để bổ nghĩa cho danh từ và chỉ ra thứ tự, như chương sách thứ ba, ngày thứ ba của tháng, hoặc lựa chọn thứ ba trong danh sách. Từ này phổ biến trong thể thao, xếp hạng và đếm theo thứ tự.
Tiếng Việt dùng thứ ba, thứ tự và cách dùng khi nói ngày tháng hoặc số phần. Người học dễ bị nhầm giữa thứ ba và ba phần ba trong các ngữ cảnh khác nhau.
What is the meaning of the word 'third'?
Which sentence uses the word 'third' correctly?
Which word is most similar to 'third'?
What is the opposite of 'third'?
Can you give an example of a real-life scenario involving the concept of 'third'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật