LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

thirteen - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

thirteen Ý nghĩa của Từ

  • Số sau mười hai.
  • Một số đại diện cho số lượng.
  • Thường được coi là một con số không may.
Illustration for this word

thirteen Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

thirteen Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /θɜːˈtiːn/
Mỹ /θɜrˈtin/
Tiết
thirteen

thirteen Từ nguyên của Từ

Mười ba bắt nguồn từ 'ba' (căn nguyên) và '-teen' (chỉ 'mười hơn'). Về mặt lịch sử, nó đến từ tiếng Anh cổ 'þreotennium', từ các gốc Proto-German. Hãy tưởng tượng một nhóm mười ba người bạn tại một bàn, điều này cho thấy một buổi gặp gỡ lớn hơn và ồn ào hơn chỉ có mười hai người.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt một hàng khối lên bàn và push thêm một khối nữa, để dòng từ mười hai tới mười ba. Bàn tay tôi điều chỉnh khoảng cách, adjust, và tôi đếm từng động tác. Một chút shift trong chú ý xuất hiện khi con số nhảy từ mười hai sang mười ba. Khối cuối cùng chốt lại, và mười ba hiện ra yên lặng trong hàng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mười ba là số đứng sau mười hai. Đây là số đếm thẳng, được hình thành từ gốc 'ba' và hậu tố '-teen' theo tiếng Anh, chỉ ý nghĩa mười cộng thêm ba. Trong văn hóa nói tiếng Anh, mười ba đôi khi mang nghĩa xui xẻo, nhất là trong cụm từ 'Friday the 13th'. Về nguồn gốc, từ cổ tiếng Anh 'þreoten' và các gốc Proto-Germanic cho thấy cách tiếng Anh ghép một số cơ sở với hậu tố để tạo thành số lớn hơn. Để người học tiếng Anh, chú ý khác biệt giữa mười hai và mười bốn; và dạng thứ tự 'thirteenth'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Đặt danh từ sau số với số lượng (mười ba người)
  • Phân biệt giữa số đếm và số thứ tự (thirteenth)
  • Luyện tập với ví dụ về nhóm người
  • Chú ý phát âm và ngữ điệu
  • Làm bài tập để nhớ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mười ba không phải là sự ghép 'ba' và 'teen' theo nghĩa tiếng Việt
  • Nhầm lẫn thirteenth với thirteen
  • Nhầm lẫn giữa mười hai, mười ba và mười bốn
  • Sử dụng 'mười ba của' thay vì 'mười ba người'
  • Bỏ qua ý nghĩa xui xẻo trong văn hóa nói tiếng Anh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt học tiếng Anh, lưu ý rằng mười ba là từ riêng và -teen có nguồn gốc lịch sử; đừng mong đợi một quy tắc tuyệt đối sau mười.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm mười ba để không bị nhầm với three-teen
  • So sánh mười ba với mười hai và mười bốn
  • Học từ vựng cố định: mười ba người, mười ba tuổi
  • Học dạng thứ tự: thứ mười tř? (thirteenth)
  • Tìm câu liên quan đến vận may / vận rủi với mười ba
  • Tự viết câu có mười ba

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'thirteen'?

A.Lucky number
B.Number after twelve
C.Color of the sky
D.Fast car
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'thirteen' correctly?

A.Thirteen dogs chased me down the street.
B.I have thirteenth apples in my basket.
C.She painted her room with thirteen.
D.The sun is shining at thirteen.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'thirteen'?

A.Fifteen
B.Ten
C.Eleven
D.Twenty
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'thirteen'?

A.Twenty
B.Nine
C.Zero
D.Seventeen
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving the number 'thirteen'?

A.He scored a goal in the thirteenth minute of the game.
B.The price of the item was twelve dollars.
C.She baked cookies for a lucky number.
D.The speed limit on the highway is thirteen miles per hour.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Greeting at Home

Daily Greetings

2026.03.08 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ