thirteen - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Mười ba bắt nguồn từ 'ba' (căn nguyên) và '-teen' (chỉ 'mười hơn'). Về mặt lịch sử, nó đến từ tiếng Anh cổ 'þreotennium', từ các gốc Proto-German. Hãy tưởng tượng một nhóm mười ba người bạn tại một bàn, điều này cho thấy một buổi gặp gỡ lớn hơn và ồn ào hơn chỉ có mười hai người.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt một hàng khối lên bàn và push thêm một khối nữa, để dòng từ mười hai tới mười ba. Bàn tay tôi điều chỉnh khoảng cách, adjust, và tôi đếm từng động tác. Một chút shift trong chú ý xuất hiện khi con số nhảy từ mười hai sang mười ba. Khối cuối cùng chốt lại, và mười ba hiện ra yên lặng trong hàng.
Mười ba là số đứng sau mười hai. Đây là số đếm thẳng, được hình thành từ gốc 'ba' và hậu tố '-teen' theo tiếng Anh, chỉ ý nghĩa mười cộng thêm ba. Trong văn hóa nói tiếng Anh, mười ba đôi khi mang nghĩa xui xẻo, nhất là trong cụm từ 'Friday the 13th'. Về nguồn gốc, từ cổ tiếng Anh 'þreoten' và các gốc Proto-Germanic cho thấy cách tiếng Anh ghép một số cơ sở với hậu tố để tạo thành số lớn hơn. Để người học tiếng Anh, chú ý khác biệt giữa mười hai và mười bốn; và dạng thứ tự 'thirteenth'.
Với người Việt học tiếng Anh, lưu ý rằng mười ba là từ riêng và -teen có nguồn gốc lịch sử; đừng mong đợi một quy tắc tuyệt đối sau mười.
What is the meaning of the word 'thirteen'?
Which sentence uses 'thirteen' correctly?
Which word is most similar to 'thirteen'?
What is the opposite of 'thirteen'?
Can you think of a real-life scenario involving the number 'thirteen'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật