LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lucky - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lucky Ý nghĩa của Từ

  • may mắn
  • được vận may
  • producing good results unexpectedly
Illustration for this word

lucky Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lucky Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlʌki/
Mỹ /ˈlʌki/
Tiết
lucky

lucky Từ nguyên của Từ

lucky = luck + -y; tiếng Anh trung cổ lueki, ảnh hưởng từ tiếng Bắc Âu lukka (cơ hội). Hãy tưởng tượng bạn trúng số vé số một cách tình cờ và vui vẻ cùng bạn bè.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi adjust dây balo, nhẹ đẩy cửa và bước ra. Tôi move từng bước giữa đám đông, quan sát những cơ hội nhỏ khi đèn xanh bật đúng ngay trước mặt tôi. Một thay đổi nhỏ diễn ra khi ai đó nhường đường và chỗ ngồi trống mở ra. Tôi giữ nụ cười, cảm giác lucky chảy vào lòng mà không cố gắng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lucky được dịch là 'may mắn' hoặc 'hên'. Đây là tính từ diễn đạt người/vật có vận may tốt do ngẫu nhiên. Các từ ghép phổ biến gồm 'may mắn', 'điểm may mắn', hoặc 'điểm may' cho một tình huống cụ thể. Lưu ý ngữ điệu và mức độ trang trọng khi chọn từ ngữ tương ứng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy dùng 'lucky' cho các sự việc may mắn tình cờ, không phải kết quả do nỗ lực.
  • Cấu trúc phổ biến: be lucky to + động từ, it is lucky that + mệnh đề.
  • Các thành ngữ thường gặp: lucky break, lucky number, lucky charm.
  • Trong văn viết trang trọng, nên dùng 'fortuitous' hoặc 'thật may mắn' tùy ngữ cảnh.
  • Phát âm trọng âm ở âm đầu tiên: /ˈlʌk. i/.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn may mắn với kỹ năng hoặc nỗ lực
  • cho rằng lucky là đặc điểm tính cách
  • dùng lucky cho kết quả cố định, không phải do cố gắng
  • tránh dùng 'very lucky' trong văn viết trang trọng; dùng 'fortunato' hoặc 'may mắn' thay thế
  • cho rằng may mắn luôn mang tính tích cực

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh dùng lucky cho sự may mắn ngẫu nhiên, đừng nhầm với năng lực hay nỗ lực. Cố gắng học các collocations phổ biến.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: lucky break, lucky number, lucky charm, be lucky to + động từ, it is lucky that + mệnh đề.
  • Phân biệt lucky và fortunate tùy ngữ cảnh và mức độ trang trọng.
  • Luyện phát âm với trọng âm ở âm tiết đầu tiên.
  • Tạo các tình huống giao tiếp hàng ngày để luyện dùng lucky.
  • Tránh lạm dụng 'very lucky' trong văn bản trang trọng; dùng từ đồng nghĩa phù hợp.
  • Viết đoạn đối thoại ngắn về các tình huống may mắn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'lucky' mean?

A.Fruit
B.Fortunate
C.Tree
D.Dance
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'lucky' correctly?

A.He found a lucky pencil on the street.
B.The cat was very lucky to have a tail.
C.They went on a lucky vacation.
D.She won the lottery, but she wasn't lucky.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'lucky'?

A.Car
B.Sad
C.Happy
D.Tennis
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'lucky'?

A.Unlucky
B.Funny
C.Pencil
D.Yellow
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving luck?

A.They walked their dog in the park.
B.He bought a new car.
C.She found a four-leaf clover.
D.The sun was shining brightly.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Greeting at Home

Daily Greetings

2026.03.08 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Customs Interview for a Tech Conference Arrival

Immigration & Customs

2026.04.15 · 1:26 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
When Small Choices Alter Everything

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.21 · 2:54 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Lucky Misstep in Tokyo

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 2:27 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ