LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

thorough - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

thorough Ý nghĩa của Từ

  • hoàn chỉnh trong từng chi tiết
  • được thực hiện hoàn toàn hoặc đầy đủ
  • cẩn thận và chính xác
Illustration for this word

thorough Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

thorough Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈθʌrəʊ/
Mỹ /ˈθɜːroʊ/
Tiết
thorough

thorough Từ nguyên của Từ

Gốc: thorough (tiếng Anh cổ 'þurh' = qua) + hậu tố (-ough). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng đi qua một khu vườn chi tiết, nhìn thấy từng bông hoa nhỏ đúng như nó phải có.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt tay lên bàn và di chuyển sự chú ý từ tổng thể đến từng chi tiết. Tôi chuyển hướng nhìn, điều chỉnh nhịp độ và quay khi có gì đó không ổn. Tôi tiếp tục đẩy và kéo các ý tưởng để chúng khớp với nhau, giữ nhịp cho đến khi hoàn thiện. Khi hoàn tất, kết quả như thể mọi chi tiết đều ở đúng vị trí và làm nó trở nên thấu đáo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Thorough là tính từ mô tả hành động, cuộc điều tra hoặc sự chuẩn bị không bỏ sót chi tiết quan trọng. Nó thường đi với danh từ như review, examination hoặc cleaning: một bản rà soát toàn diện, một cuộc kiểm tra kỹ lưỡng, việc dọn dẹp tỉ mỉ. Nó nhấn mạnh sự cẩn thận, đầy đủ và chi tiết, đôi khi kèm cảm giác nghiêm ngặt. Không nhầm với trạng từ thoroughly, dùng để nhấn mạnh mức độ của hành động chứ không phải tính chất của đối tượng. Người thorough là người làm việc có hệ thống và tỉ mỉ. Trong giao tiếp hàng ngày, một công việc thorough được đánh giá cao vì tính đầy đủ, độ chính xác và độ tin cậy.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ghi chú: 1) thorough mô tả người hoặc công việc, 2) ghép với danh từ như xem xét hay kiểm tra, 3) không phải trạng từ, 4) phân biệt với through và though, 5) thoroughly là trạng từ, 6) chú ý mức độ nghiêm ngặt so với đầy đủ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có nghĩa là làm nhanh
  • lướt nhanh qua một việc là đủ
  • thorough và thoroughly có cùng từ loại cho mọi ngữ cảnh
  • không nói 'a thoroughly job'
  • Chỉ dùng cho việc dọn dẹp

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt dùng từ ngữ như toàn diện, kỹ lưỡng; người học dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa nhanh, vội vàng.

Mẹo Học

  • Kết hợp thorough với danh từ thể hiện độ sâu (phân tích kỹ lưỡng, rà soát).
  • Phân biệt thoroughly (trạng từ) với thorough (tính từ).
  • Sử dụng trong văn phong trang trọng để nhấn mạnh tính nghiêm ngặt.
  • Luyện các collocation phổ biến (phân tích toàn diện, rà soát kỹ lưỡng).
  • So sánh với từ ngắn gọn/không đầy đủ để tránh nhầm lẫn.
  • Chú ý phát âm và nhấn âm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'thorough'?

A.Messy
B.Careful
C.Quick
D.Lazy
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'thorough' correctly?

A.He did a half-hearted job on the project.
B.They were lazy in their investigation.
C.I quickly glanced over the report.
D.She completed the task with thorough attention to detail.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'thorough'?

A.Superficial
B.Partial
C.Detailed
D.Shallow
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'thorough'?

A.Careless
B.Lazy
C.Quick
D.Rapid
Bước 5: Thành thạo

How would being 'thorough' benefit you in a research project?

A.It would slow down the process.
B.It would help ensure accuracy and completeness.
C.It would lead to vague results.
D.It would make you careless in your findings.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Analyzing Public Policy Vacancies

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.09 · 1:24 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ