LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

thoughtful - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

thoughtful Ý nghĩa của Từ

  • một cách chu đáo
  • với suy nghĩ sâu sắc
  • chú ý đến nhu cầu của người khác
Illustration for this word

thoughtful Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

thoughtful Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈθɔːt.fəl/
Mỹ /ˈθɔt.fəl/
Tiết
thoughtful

thoughtful Từ nguyên của Từ

thoughtful = thought + full; Xuất phát từ tiếng Anh cổ þoht + ful; Hãy tưởng tượng một người có đầu óc đầy những suy nghĩ, cân nhắc cẩn thận cách hành động của họ ảnh hưởng đến người khác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên bạn move ánh mắt từ kế hoạch của bạn sang khuôn mặt người khác. Bạn shift giọng nói, adjust để phù hợp với cảm xúc của họ. Nó đòi một chút nỗ lực để push bớt mong muốn đúng và pull để hiểu nhu cầu của họ. Khi bạn nói, sự quan tâm được keep trong cuộc trò chuyện, tạo ra một không gian nhẹ nhàng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Thoughtful được dịch sang tiếng Việt thường là chu đáo hoặc tế nhị, tùy ngữ cảnh. Nó mô tả một người suy nghĩ đến người khác và hậu quả của hành động mình. Nó không chỉ là suy nghĩ sâu sắc mà còn biểu hiện bằng hành động cụ thể để quan tâm đến người khác, như lắng nghe kỹ và sẵn sàng giúp đỡ. Người học tiếng Anh nên phân biệt thoughtful với các từ như suy tư và chu đáo dùng trong các tình huống khác nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nghĩ thoughtful như sự kết hợp giữa sự quan tâm và hành động. Dùng cho mô tả người hoặc cử chỉ biết để ý đến nhu cầu người khác. Không chỉ nghĩ, mà còn hành động tỏ ra chu đáo.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nói về suy nghĩ sâu sắc, không hành động
  • Giống với lịch sự hoặc tử tế ở mọi hoàn cảnh
  • Là đặc điểm tính cách vĩnh viễn, không phải bối cảnh
  • Luôn gắn với sự im lặng hoặc hướng nội
  • Gắn với lòng biết ơn hơn là sự xem xét

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người học tiếng Việt, thoughtful thường là sự kết hợp giữa sự quan tâm và hành động. Đừng nhầm với chỉ suy nghĩ sâu sắc, mà phải thể hiện bằng hành động cụ thể cho thấy sự chăm sóc.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến: cử chỉ chu đáo, lời nói chu đáo, món quà chu đáo.
  • So sánh với từ đồng nghĩa: chu đáo, lịch sự, tử tế, tôn trọng.
  • Tập trung vào ngữ cảnh có hàm ý hành động, không chỉ suy nghĩ.
  • Luyện mô tả những gì bạn làm để giúp người khác bằng ngôn ngữ chu đáo.
  • Lưu ý giọng điệu: chu đáo mang sự ấm áp, không mỉa mai.
  • Sử dụng nó với cả người và công việc (kế hoạch chu đáo, quyết định chu đáo).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'thoughtful'?

A.Considerate
B.Caring
C.Happy
D.Excited
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'thoughtful' used correctly?

A.She was thoughtfully at the party.
B.I feel thoughtful when I'm sad.
C.They were thoughtful to go to the zoo.
D.He gave her a thoughtful gift.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which is a synonym for 'thoughtful'?

A.Kind
B.Indifferent
C.Selfish
D.Reckless
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'thoughtful'?

A.Considerate
B.Compassionate
C.Neglectful
D.Empathetic
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would someone be described as 'thoughtful'?

A.Helping an elderly neighbor carry groceries
B.Ignoring a friend's birthday
C.Skipping class to play video games
D.Not listening when someone is speaking

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Action: Value and Risks

Opinion & Ideas

2026.02.28 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
How Dating Apps Shape Attitudes

Opinion & Ideas

2026.02.04 · 1:32 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Redevelopment and Heritage: A Cautious View

Opinion & Ideas

2026.02.03 · 1:25 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ