thoughtful - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
thoughtful = thought + full; Xuất phát từ tiếng Anh cổ þoht + ful; Hãy tưởng tượng một người có đầu óc đầy những suy nghĩ, cân nhắc cẩn thận cách hành động của họ ảnh hưởng đến người khác.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên bạn move ánh mắt từ kế hoạch của bạn sang khuôn mặt người khác. Bạn shift giọng nói, adjust để phù hợp với cảm xúc của họ. Nó đòi một chút nỗ lực để push bớt mong muốn đúng và pull để hiểu nhu cầu của họ. Khi bạn nói, sự quan tâm được keep trong cuộc trò chuyện, tạo ra một không gian nhẹ nhàng.
Thoughtful được dịch sang tiếng Việt thường là chu đáo hoặc tế nhị, tùy ngữ cảnh. Nó mô tả một người suy nghĩ đến người khác và hậu quả của hành động mình. Nó không chỉ là suy nghĩ sâu sắc mà còn biểu hiện bằng hành động cụ thể để quan tâm đến người khác, như lắng nghe kỹ và sẵn sàng giúp đỡ. Người học tiếng Anh nên phân biệt thoughtful với các từ như suy tư và chu đáo dùng trong các tình huống khác nhau.
Với người học tiếng Việt, thoughtful thường là sự kết hợp giữa sự quan tâm và hành động. Đừng nhầm với chỉ suy nghĩ sâu sắc, mà phải thể hiện bằng hành động cụ thể cho thấy sự chăm sóc.
What is the meaning of the word 'thoughtful'?
In which sentence is 'thoughtful' used correctly?
Which is a synonym for 'thoughtful'?
What is an antonym for 'thoughtful'?
In what real-life situation would someone be described as 'thoughtful'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật