LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

thrash - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

thrash Ý nghĩa của Từ

  • đánh ai đó một cách dữ dội
  • đánh bại ai đó một cách quyết định
  • di chuyển một cách lộn xộn
Illustration for this word

thrash Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

thrash Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /θræʃ/
Mỹ /θræʃ/
Tiết
thrash

thrash Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'thrash' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'þrascan' có nghĩa là 'nhảy' hoặc 'vung vẩy'. Nguồn gốc lịch sử: xuất phát từ tiếng Anh cổ, có thể bị ảnh hưởng bởi tiếng Hà Lan trung cổ. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một con cá vùng vẫy mãnh liệt trong nước nông để thoát khỏi lưới, phản ánh cả sự chuyển động mạnh mẽ và cuộc chiến đấu tiềm ẩn trong từ này.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Thrash là một động từ đa nghĩa bao gồm hành động đánh đập bạo lực, đánh bại một cách quyết liệt và di chuyển mạnh mẽ, bừa bải. Trong thể thao, thrash có nghĩa thắng đậm đối thủ; trong các tình huống bạo lực, nó mang nghĩa tấn công dữ dội. Nó cũng diễn tả sự vận động dữ dội, hỗn loạn của một vật hoặc một người, như một con cá đang quẫy trong lưới. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ þrascan, liên quan đến nhảy hoặc quấy động, có thể chịu ảnh hưởng của tiếng Hà Lan Trung Cổ. Người học cần nhận biết mức độ mạnh–nhẹ của hành động và dùng từ phù hợp với ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Thrash dùng cho thất bại quyết định hoặc chuyển động hỗn loạn dữ dội.
  • • Dùng trong ngữ cảnh sống động và nhấn mạnh.
  • • Khác với beat (nhẹ hơn) và trash (rác).
  • • Có thể mô tả cả người và vật di chuyển dữ dội.
  • • Thrash out có nghĩa khác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • thrash chỉ dùng cho đánh đập bạo lực; không mô tả tỷ số thua thắng lớn trong thể thao hoặc chuyển động hỗn loạn.
  • luôn ám chỉ một thắng lợi cách biệt ở mọi hoàn cảnh.
  • thrash và trash dễ bị nhầm lẫn với nhau.
  • phù hợp với văn viết formal.
  • thrash hoàn toàn bằng với beat ở mọi nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, thrash có ba nghĩa: đánh đập bạo lực, thua một cách decisively, và di chuyển dữ dội. Trong thể thao dùng để mô tả chiến thắng áp đảo, nhưng khi viết formal cần thận trọng vì mang sắc thái mạnh.

Mẹo Học

  • 1) So sánh thrash với beat và defeat để hiểu cường độ.
  • 2) Ghi nhớ ba cách dùng: hành động bạo lực, chiến thắng quyết định, và di chuyển hỗn loạn.
  • 3) Luyện tập trong ngữ cảnh thể thao rồi mở rộng sang mô tả chuyển động của vật.
  • 4) Lưu ý thrash out có nghĩa riêng, không giống thrash.
  • 5) Trong văn viết trang trọng, thận trọng với tông mạnh.
  • 6) Luyện các dạng: thrash, thrashed, thrashing.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'thrash'?

A.To dance energetically
B.To whisper softly
C.To defeat soundly in a game or contest
D.To admire greatly
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses the word 'thrash' correctly.

A.I love to thrash my favorite songs on the piano.
B.She plans to thrash the garden every spring.
C.The team managed to thrash their opponents by a wide margin.
D.He decided to thrash a new recipe for dinner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'thrash'?

A.Defeat
B.Encourage
C.Support
D.Assist
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'thrash'?

A.Challenge
B.Lose
C.Compete
D.Assist
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might thrash their opponent?

A.While helping a friend study for an exam.
B.During a casual conversation at lunch.
C.In a heated sports match with a clear score difference.
D.While hiking a challenging trail.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ