LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

threadlike - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

threadlike Ý nghĩa của Từ

  • giống như sợi chỉ
  • dài và mỏng về hình dáng
  • mịn màng và tinh tế như những sợi chỉ
Illustration for this word

threadlike Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

threadlike Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /θrɛdlaɪk/
Mỹ /θrɛdlaɪk/
Tiết
threadlike

threadlike Từ nguyên của Từ

Từ này được cấu tạo từ 'thread' (từ tiếng Anh cổ 'thræd', có nghĩa là 'sợi dây xoắn') + '-like' (hậu tố chỉ sự tương tự). Nó có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ, kết hợp các yếu tố từ tiếng Anh cổ. Hãy tưởng tượng một sợi tơ nhện mỏng manh đang dệt trong không khí, gợi lên ý tưởng về một thứ gì đó mảnh mai và dài, vì nó giống như một sợi chỉ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

threadlike mô tả điều gì đó giống như một sợi chỉ: dài, mảnh và tinh tế ở hình dáng. Nó được dùng cho các vật thể thực như filament, sợi hoặc tóc, và cũng có thể dùng như phép ẩn dụ khi mô tả ánh sáng, bóng tối hoặc rễ cây đang bò lan. Nét nghĩa khác với thin hoặc slender ở chỗ threadlike nhấn mạnh hình dạng như một sợi liên tục, gợi hình ảnh dệt may hoặc sợi liên tục. Học từ vựng nên đi kèm danh từ cụ thể như filament threadlike, hair threadlike, threadlike veins. Trong văn bản khoa học hoặc mô tả tự nhiên, nó rất hữu ích, cần nắm rõ ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Dùng threadlike cho các hình dạng dài và m thin thay vì chỉ kích thước nhỏ.
  • 2. Ghép với danh từ tạo thành các cấu trúc dạng sợi thật sự (filaments, fibers, roots).
  • 3. Trong văn bản khoa học hoặc mô tả tự nhiên, nó mang sắc thái tinh tế và chính xác.
  • 4. Có thể mang tính thơ; tránh lạm dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • 5. Lưu ý cách viết: threadlike thường viết liền nhau.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không chỉ là rất mỏng, mà giống như một sợi chỉ.
  • Không nhầm với threadbare (mòn).
  • Không phải mọi vật dài đều threadlike; phải có hình dạng giống sợi.
  • Tránh dùng cho bề mặt lớn hoặc không có hình dạng tuyến tính.
  • Chú ý cách viết: threadlike hoặc thread-like tùy phong cách.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học threadlike thường nghĩ đến hình dạng dây, nhưng dễ nhầm với từ thon hoặc mỏng thông thường khi cấu trúc không thật liên tục.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung một sợi chỉ để ghi nhớ hình ảnh.
  • Kết hợp với filament, fibre hoặc tóc.
  • So sánh với thin và slender để nắm các sắc thái.
  • Sử dụng trong ngữ cảnh thơ mạc hoặc mô tả tự nhiên.
  • Kiểm tra cách viết theo phong cách (threadlike hoặc thread-like).
  • Luyện mô tả các đối tượng tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'threadlike' mean?

A.Resembling a twine or thin piece of material
B.Bright and colorful
C.Round and solid
D.Heavy and bulky
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'threadlike' correctly?

A.The threadlike clouds filled the sky with rain.
B.He has a threadlike approach to his cooking, using bold flavors.
C.The butterfly's threadlike antennae danced in the breeze.
D.I prefer threadlike pizza over thicker crust.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'threadlike'?

A.Solid
B.Broad
C.Filamentous
D.Chunky
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'threadlike'?

A.Narrow
B.Thin
C.Bulky
D.Delicate
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something is threadlike?

A.A thick rope is often too heavy for soft fabrics.
B.In nature, certain cobwebs can appear very delicate.
C.Some trees have wide trunks that support their branches.
D.A child's drawing usually has bold lines and colors.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ