threshold - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
threshold: 'thresh' = tách biệt, + 'hold' = hỗ trợ. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'þresc' → tiếng Anh trung đại 'threshold' → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một nông dân tách lúa mì ở cửa kho thóc, nơi hành động bước vào biểu tượng cho một khởi đầu mới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy cửa và đặt chân lên ngưỡng, nơi trong ngoài chạm nhau, và chân tôi bắt đầu di chuyển. Khi vượt qua, không khí đổi thay và nhịp thở của tôi chạy theo nhịp mới. Tôi điều chỉnh nhịp thở và giữ thăng bằng để tiếp tục bước. Ngưỡng cửa trở thành một bắt đầu, mỗi lần bước vào lại mở ra một lựa chọn mới.
Threshold là một danh từ linh hoạt đánh dấu biên giới hoặc điểm khởi đầu. Nói đến nghĩa đen, đó là bậc cửa, giới hạn cần vượt qua để đi vào một căn phòng; về nghĩa bóng, nó cho thấy thời điểm một tình huống mới bắt đầu hoặc một điều kiện được kích hoạt, như vượt qua ngưỡng để thành công hay đạt ngưỡng hiệu suất. Trong khoa học và công nghệ, ngưỡng là giá trị cần vượt quá để tạo hiệu quả; trong giao tiếp hàng ngày, người ta nói về ngưỡng chịu đựng hoặc rủi ro. Từ ngữ có sắc thái khác nhau tùy ngữ cảnh.
Đối với người Việt, threshold có thể chỉ ranh giới vật lý hoặc điểm bắt đầu trừu tượng. Nên phân biệt ngưỡng phép đo với ngưỡng cảm xúc hay rủi ro khi học.
What is the meaning of the word 'threshold'?
In which of the following sentences is the word 'threshold' used correctly?
Which word is a synonym of 'threshold'?
What is the opposite of 'threshold'?
In what real-life context would you encounter a 'threshold'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật