LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

threshold - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

threshold Ý nghĩa của Từ

  • ngưỡng
  • phần dưới của cửa
  • điểm mà một điều gì đó bắt đầu xảy ra
Illustration for this word

threshold Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

threshold Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈθrɛʃ.həʊld/
Mỹ /ˈθrɛʃ.hoʊld/
Tiết
threshold

threshold Từ nguyên của Từ

threshold: 'thresh' = tách biệt, + 'hold' = hỗ trợ. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'þresc' → tiếng Anh trung đại 'threshold' → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một nông dân tách lúa mì ở cửa kho thóc, nơi hành động bước vào biểu tượng cho một khởi đầu mới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy cửa và đặt chân lên ngưỡng, nơi trong ngoài chạm nhau, và chân tôi bắt đầu di chuyển. Khi vượt qua, không khí đổi thay và nhịp thở của tôi chạy theo nhịp mới. Tôi điều chỉnh nhịp thở và giữ thăng bằng để tiếp tục bước. Ngưỡng cửa trở thành một bắt đầu, mỗi lần bước vào lại mở ra một lựa chọn mới.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Threshold là một danh từ linh hoạt đánh dấu biên giới hoặc điểm khởi đầu. Nói đến nghĩa đen, đó là bậc cửa, giới hạn cần vượt qua để đi vào một căn phòng; về nghĩa bóng, nó cho thấy thời điểm một tình huống mới bắt đầu hoặc một điều kiện được kích hoạt, như vượt qua ngưỡng để thành công hay đạt ngưỡng hiệu suất. Trong khoa học và công nghệ, ngưỡng là giá trị cần vượt quá để tạo hiệu quả; trong giao tiếp hàng ngày, người ta nói về ngưỡng chịu đựng hoặc rủi ro. Từ ngữ có sắc thái khác nhau tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy xem threshold như một ranh giới hoặc điểm khởi đầu
  • Phân biệt nghĩa đen (ngưỡng cửa) và nghĩa bóng (bắt đầu giai đoạn)
  • Chọn từ phù hợp theo ngữ cảnh giữa từ vựng ranh giới và từ đo lường
  • Kết hợp hay gặp: ngưỡng, ngưỡng chịu đựng, ngưỡng rủi ro
  • Tránh dùng threshold khi một từ giới hạn phù hợp hơn

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ngưỡng chỉ là bậc cửa
  • Ngưỡng và giới hạn luôn có thể hoán đổi
  • Vượt qua ngưỡng sẽ làm mọi thứ ngay lập tức thay đổi
  • Ngưỡng không dùng cho các khái niệm trừu tượng
  • Ngưỡng vật lý và ngưỡng trừu tượng là khác nhau

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, threshold có thể chỉ ranh giới vật lý hoặc điểm bắt đầu trừu tượng. Nên phân biệt ngưỡng phép đo với ngưỡng cảm xúc hay rủi ro khi học.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ nghĩa chữ và nghĩa bóng
  • Luyện tập collocations với giá trị, giới hạn, ranh giới
  • Học các cách dùng chuyên ngành (ngưỡng đau, ngưỡng lợi nhuận)
  • So sánh từ tương đương giữa các ngôn ngữ
  • Viết câu có cả hai nghĩa
  • Ôn lại những hiểu lầm phổ biến và sửa chúng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'threshold'?

A.A barrier
B.A window
C.A chair
D.A table
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is the word 'threshold' used correctly?

A.She sat on the threshold of the room.
B.He drove the threshold to work.
C.The cat chased the threshold.
D.I threshold to go home.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'threshold'?

A.Peak
B.Boundary
C.Calm
D.Eternal
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'threshold'?

A.Bridge
B.Tolerance
C.Pinnacle
D.Hindrance
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you encounter a 'threshold'?

A.Playing a game
B.Watching a movie
C.Eating dinner
D.Entering a building

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Morning on the Windowsill

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.23 · 6:41 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Neighbor Next Door

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.12 · 2:55 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Art of Handling Tone and Judgment

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 3:01 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ