LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

thrifty - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

thrifty Ý nghĩa của Từ

  • cẩn thận trong việc chi tiêu; tiết kiệm tài nguyên
  • kinh tế; tằn tiện
  • chỉ ra sự khéo léo hoặc thận trọng trong quản lý
Illustration for this word

thrifty Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

thrifty Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈθrɪfti/
Mỹ /ˈθrɪfti/
Tiết
thrifty

thrifty Từ nguyên của Từ

Gốc: thrif(t) + -y (hậu tố tính từ). Xuất xứ: tiếng Anh trung cổ, từ tiếng Bắc Âu cổ 'þrifask', nghĩa là phát triển hoặc thành công. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một con sóc tiết kiệm thu thập hạt dẻ suốt mùa hè để sống sót qua mùa đông, tượng trưng cho sự khéo léo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tằn tiện mô tả một người quản lý tiền bạc và tài nguyên một cách cẩn thận, thích chi tiêu có suy nghĩ và tránh lãng phí. Thông thường mang nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự prudence và tiết kiệm dài hạn. Tuy vậy, khi nói với giọng tiêu cực có thể bị hiểu thành keo kiệt. Người học nên hiểu thrifty đồng nghĩa với quản lý tài nguyên thông minh, không phải bỏ qua nhu cầu thiết yếu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Đừng nhầm thrifty với keo kiệt.
  • Dùng thrifty để nói về quản lý ngân sách khôn ngoan, không phải bỏ bê nhu cầu thiết yếu.
  • Kết hợp với hành động (người tiết kiệm, thói quen tiết kiệm).
  • Giọng điệu tích cực khi nói về kế hoạch, không phải người.
  • So sánh thrifty với frugal và economical để ph503nuống sắc thái.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Thrifty là nghĩa là keo kiệt.
  • Thrifty là từ bỏ mọi niềm vui.
  • Thrifty chỉ áp dụng cho tiền bạc, không cho tài nguyên hay thời gian.
  • Nếu thrifty, bạn không được chi cho gì thích thú.
  • Thrifty đã lỗi thời.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, thrift thường được ca ngợi khi mô tả sự thông minh trong ngân sách, nhưng có thể nghe chỉ trích nếu nhắm vào một cá nhân thay vì thói quen. Học viên nên nhớ rằng nghĩa tích cực gắn với hành động tiết kiệm chứ không phải cảm xúc.

Mẹo Học

  • So sánh thrifty với frugal và economical để nhận ra sắc thái.
  • Dùng cụm thrifty shopper hoặc thói quen tiết kiệm.
  • Kết hợp thrifty với động từ như save, repair, reuse.
  • Điều chỉnh giọng điệu cho phù hợp với người hay thói quen.
  • Tập trung vào quản lý ngân sách dài hạn.
  • Luyện tập câu ở các ngữ cảnh khác nhau để hiểu sắc thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'thrifty' mean?

A.Careful with money and resources
B.Generous with money
C.Wasting resources
D.Spending lavishly
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'thrifty' correctly.

A.She was thrifty by buying the most expensive items.
B.He was thrifty with his savings every month.
C.The meal was thrifty and cost a lot.
D.Being thrifty means to always buy the latest gadgets.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'thrifty'?

A.Wasteful
B.Frugal
C.Extravagant
D.Lavish
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'thrifty'?

A.Economical
B.Lavish
C.Frugal
D.Careful
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone is careful with their spending?

A.She always buys expensive gifts for her friends.
B.They throw lavish parties every weekend.
C.He plans his budget meticulously and saves every month.
D.She enjoys shopping without looking at prices.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ