thrifty - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: thrif(t) + -y (hậu tố tính từ). Xuất xứ: tiếng Anh trung cổ, từ tiếng Bắc Âu cổ 'þrifask', nghĩa là phát triển hoặc thành công. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một con sóc tiết kiệm thu thập hạt dẻ suốt mùa hè để sống sót qua mùa đông, tượng trưng cho sự khéo léo.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTằn tiện mô tả một người quản lý tiền bạc và tài nguyên một cách cẩn thận, thích chi tiêu có suy nghĩ và tránh lãng phí. Thông thường mang nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự prudence và tiết kiệm dài hạn. Tuy vậy, khi nói với giọng tiêu cực có thể bị hiểu thành keo kiệt. Người học nên hiểu thrifty đồng nghĩa với quản lý tài nguyên thông minh, không phải bỏ qua nhu cầu thiết yếu.
Trong tiếng Anh, thrift thường được ca ngợi khi mô tả sự thông minh trong ngân sách, nhưng có thể nghe chỉ trích nếu nhắm vào một cá nhân thay vì thói quen. Học viên nên nhớ rằng nghĩa tích cực gắn với hành động tiết kiệm chứ không phải cảm xúc.
What does the word 'thrifty' mean?
Choose the sentence that uses 'thrifty' correctly.
Which word is most similar to 'thrifty'?
What is the opposite of 'thrifty'?
Can you think of a real-life scenario where someone is careful with their spending?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật