LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

leftovers - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

leftovers Ý nghĩa của Từ

  • cái gì đó còn lại sau khi sử dụng
  • thức ăn còn lại sau bữa ăn
  • phần còn lại của một cái gì đó
Illustration for this word

leftovers Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

leftovers Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈleftəʊvə/
Mỹ /ˈlɛftoʊvər/
Tiết
leftover

leftovers Từ nguyên của Từ

leftover = left + over (left = quá khứ phân từ của leave; over = còn lại). Xuất xứ lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc bánh pizza đã ăn dở còn lại trong hộp, tượng trưng cho món ăn vẫn có thể được thưởng thức trong tương lai.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Leftover được dùng như danh từ và tính từ trong tiếng Anh. Danh từ chỉ thứ gì còn lại sau khi phần còn lại đã được dùng hoặc tiêu thụ, ví dụ thức ăn thừa, vật liệu thừa hay số tiền còn dư. Tính từ mô tả những món đồ chưa dùng và được giữ lại cho lần dùng sau, như bột nhào còn lại hoặc ngân sách chưa chi tiêu. Trong cuộc sống hàng ngày, người ta bảo quản thức ăn thừa trong tủ lạnh, hâm nóng lại món ăn, hoặc tái sử dụng nguyên liệu cho món mới. Ý tưởng cốt lõi là phần còn lại vẫn có thể dùng được.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu thức ăn thừa ở tủ lạnh và ghi ngày tháng; dùng trong vài ngày tới.
  • Hâm nóng lại thức ăn thừa trước khi ăn.
  • Hãy cân nhắc tái sử dụng thức ăn thừa thành món mới.
  • Leftover có thể chỉ đến thức ăn hoặc các phần còn lại khác.
  • Chú ý an toàn thực phẩm khi xử lý thức ăn thừa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Leftover chỉ dùng cho thức ăn.
  • Leftover lúc nào cũng mang nghĩa lãng phí.
  • Phần thừa phải ăn ngay.
  • Leftover và remainder đồng nghĩa.
  • Leftover không dùng cho các thứ trừu tượng như thời gian hay tiền bạc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, leftover nghĩa là phần còn lại có thể tái sử dụng, không chỉ thức ăn. Sai lầm phổ biến là cho rằng dư lại luôn là đồ bỏ.

Mẹo Học

  • Xem leftovers như một nguồn tài nguyên, không phải rác thải.
  • Luyện tập cách dùng leftovers ở các ngữ cảnh khác nhau.
  • An toàn thực phẩm: làm lạnh nhanh và hâm nóng kỹ.
  • Ghi nhãn ngày lên leftovers để tránh hỏng.
  • Tái chế leftovers thành món mới.
  • So sánh leftover với remainder và surplus.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of leftovers?

A.A popular movie title
B.A type of clothing
C.Food remaining after a meal
D.A specific cooking technique
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word leftovers?

A.I bought a new car and left my leftovers in the garage.
B.She finished all the leftovers of her homework.
C.After dinner, we stored the leftovers in the fridge.
D.He found leftovers on his desk from last week.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to leftovers?

A.Remnants
B.Left
C.Yesterday
D.Return
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of leftovers?

A.Uncooked ingredients
B.Old meals
C.Fresh food
D.Recycled items
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where you might encounter leftovers?

A.After a big celebration, some food was not eaten.
B.I need to organize my closet this weekend.
C.The garden needs more flowers for spring.
D.He bought some clothes during the sale.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Tightly Inside a Cheerful Room

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.01 · 2:38 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ